VĐQG Trung Quốc - 06/09 - 18:00
Chongqing Tonglianglong
1
:
3
Kết thúc
Shanghai Shenhua
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Michael Ngadeu-Ngadjui
90+4'
90+1'
Jin Shunkai
Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao
90+1'
Shilong Wang
Yang Zexiang
86'
Haoyu Yang
Wilson Migueis Manafa Janco
82'
Liu Chengyu
Luis Miguel Nlavo Asue
71'
Haoyu Yang
Gao Tianyi
71'
Xu Haoyang
Xie PengFei
Suowei Wei
Liu Mingshi
65'
Zhixiong Zhang
Xiang Yuwang
57'
Ruan Qilong
Ibrahim Amadou
56'
Du Yuezheng
Li Zhenquan
56'
Yu Hei Ng
Liang Weipeng
46'
Ibrahim Amadou
45+3'
19'
Yang Zexiang
11'
Gao Tianyi
Wu Xi
8'
Luis Miguel Nlavo Asue
Gao Tianyi
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
9
9
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
29
29
Sút cầu môn
12
12
Tấn công
181
181
Tấn công nguy hiểm
66
66
Sút ngoài cầu môn
7
7
Cản bóng
10
10
Đá phạt trực tiếp
25
25
Chuyền bóng
785
785
Phạm lỗi
25
25
Việt vị
1
1
Đánh đầu
1
1
Cứu thua
8
8
Tắc bóng
22
22
Rê bóng
11
11
Quả ném biên
28
28
Sút trúng cột dọc
2
2
Tắc bóng thành công
22
22
Cắt bóng
17
17
Tạt bóng thành công
7
7
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
39
39
Expected Goals (xG)
3
3
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 2 |
| 1.3 | Bàn thua | 2.1 |
| 11.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.1 |
| 3.8 | Phạt góc | 6 |
| 1.1 | Thẻ vàng | 0.9 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 11.1 |
| 48.6% | Kiểm soát bóng | 51.1% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#38
6.7
Ruan Qilong
#19
6.9
Du Y.
#16
6.7
Zhixiong Zhang
#37
6.5
Wei Suowei
#31
0
Zitong Wu
#4
0
Ruijie Yue
#6
0
Jin Pengxiang
#26
0
He Xiaoqiang
#21
0
Jiale Liu
#27
0
Wu Yongqiang
#15
0
Chen Chunxin
#21
6.7
Xu Haoyang
#18
6.5
Liu Chengyu
#39
0
Sun Dongyang
#24
0
Ma Z.
#3
0
Jin Shunkai
#2
0
Wang S.
#25
0
Zhu Y.
#26
0
Yang Shuai
#10
0
Teixeira J.
#38
0
Wu Qipeng
#45
0
Han Jiawen
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7 | 12 | 1~15 | 2 | 21 |
| 21 | 14 | 16~30 | 11 | 15 |
| 13 | 23 | 31~45 | 22 | 15 |
| 21 | 16 | 46~60 | 17 | 7 |
| 18 | 21 | 61~75 | 22 | 13 |
| 18 | 12 | 76~90 | 22 | 26 |
Dự đoán
Tin nổi bật