VĐQG Trung Quốc - 29/08 - 18:35
Chengdu Rongcheng
2
:
1
Kết thúc
Liaoning Tieren
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
87'
Tian YiNong
86'
Jiarun Gao
Dilmurat Mawlanyaz
Mutellip Iminqari
Yang MingYang
86'
Behram Abduweli
Felipe Silva
85'
82'
De ao Tian
Haoran Li
72'
Jefferson Pereira
Chao Gan
Matheus Isaias dos Santos
71'
Egor Sorokin
Li Yang
66'
Romulo Jose Pacheco da Silva
Wang Ziming
66'
59'
Ximing Pan
Felipe Bezerra Rodrigues
59'
Tian YiNong
Li Tixiang
59'
Zang Yifeng
Dinghao Yan
Felipe Silva
58'
Wellington Alves da Silva
Matheus Isaias dos Santos
46'
Wang dongsheng
Yiran He
46'
45+2'
Takahiro Kunimoto
Felipe Silva
Wang Ziming
26'
17'
Dinghao Yan
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
11
11
Phạt góc (HT)
9
9
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
34
34
Sút cầu môn
7
7
Tấn công
194
194
Tấn công nguy hiểm
77
77
Sút ngoài cầu môn
17
17
Cản bóng
10
10
Đá phạt trực tiếp
19
19
Chuyền bóng
878
878
Phạm lỗi
19
19
Việt vị
1
1
Đánh đầu
1
1
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
16
16
Rê bóng
13
13
Quả ném biên
34
34
Sút trúng cột dọc
3
3
Tắc bóng thành công
17
17
Cắt bóng
11
11
Tạt bóng thành công
14
14
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
34
34
Expected Goals (xG)
2
2
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.9 | Bàn thua | 1.5 |
| 12.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 13 |
| 7.1 | Phạt góc | 3.5 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 13.1 | Phạm lỗi | 14 |
| 57.1% | Kiểm soát bóng | 49.6% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#28
6.2
Sorokin E.
#10
6.5
Romulo
#39
6.7
Gan Chao
#27
6.2
Behram Abduweli
#29
6.5
Iminqari M.
#1
0
Jian Tao
#3
0
Jojo A. C.
#19
0
Dong Y.
#58
0
Liao Rongxiang
#23
0
Liao Lisheng
#25
0
Muzepper Murahmetjan
#33
7.4
Tian Y.
#14
6.3
Zang Yifeng
#36
6.6
De ao Tian
#27
6.4
Gao Jiarun
#13
0
Xie Jintian
#22
0
Liu G.
#28
0
Dong X.
#30
0
Pang S.
#11
0
Chen Binbin
#17
0
Tian Y.
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7 | 13 | 1~15 | 12 | 25 |
| 14 | 9 | 16~30 | 12 | 22 |
| 18 | 11 | 31~45 | 17 | 7 |
| 10 | 18 | 46~60 | 15 | 15 |
| 10 | 11 | 61~75 | 17 | 12 |
| 38 | 36 | 76~90 | 25 | 17 |
Dự đoán
Tin nổi bật