VĐQG Trung Quốc - 11/07 - 19:00
Arema Malang
Chengdu Rongcheng
1
:
1
Kết thúc
Bali United FC
Chongqing Tonglianglong
Sự kiện trực tiếp
Han Pengfei
90+4'
90'
Suowei Wei
He Xiaoqiang
90'
Du Yuezheng
Landry Nany Dimata
90'
Ruan Qilong
Zhixiong Zhang
Shihao Wei
81'
Wang dongsheng
Yiran He
76'
62'
Xiang Yuwang
Jiale Liu
49'
Landry Nany Dimata
Zhang Yingkai
46'
George Alexandru Cimpanu
Wu Yongqiang
Felipe Silva
35'
30'
Wu Yongqiang
Yang MingYang
15'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
16
16
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
22
22
Sút cầu môn
8
8
Tấn công
186
186
Tấn công nguy hiểm
103
103
Sút ngoài cầu môn
9
9
Cản bóng
5
5
Đá phạt trực tiếp
23
23
Chuyền bóng
856
856
Phạm lỗi
23
23
Đánh đầu
1
1
Cứu thua
7
7
Tắc bóng
9
9
Rê bóng
9
9
Quả ném biên
31
31
Sút trúng cột dọc
2
2
Tắc bóng thành công
10
10
Cắt bóng
10
10
Tạt bóng thành công
14
14
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
61
61
Expected Goals (xG)
2
2
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 1.1
0.9 Bàn thua 1.3
11.3 Bị sút trúng mục tiêu 12.6
6.9 Phạt góc 3
2.6 Thẻ vàng 1.4
11.8 Phạm lỗi 11.4
55.3% Kiểm soát bóng 45.6%
Đội hình ra sân
Chengdu Rongcheng Chengdu Rongcheng
4-2-3-1
avatar
32 Liu Dianzuo
avatar
2Hu Hetao
avatar
28Egor Sorokin
avatar
18Han Pengfei
avatar
4Yiran He
avatar
23Liao Lisheng
avatar
16Yang MingYang
avatar
7Shihao Wei
avatar
10Romulo Jose Pacheco da Silva
avatar
11Wellington Alves da Silva
avatar
9Felipe Silva
avatar
11
avatar
10
avatar
16
avatar
27
avatar
26
avatar
21
avatar
24
avatar
4
avatar
33
avatar
3
avatar
1
Chongqing Tonglianglong Chongqing Tonglianglong
4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
Chengdu RongchengChengdu Rongcheng
#1
Jian Tao
0
Jian Tao
#15
Ran Weifeng
0
Ran Weifeng
#3
Jojo A. C.
0
Jojo A. C.
#19
Dong Y.
0
Dong Y.
#22
Li Y.
0
Li Y.
#39
Gan Chao
0
Gan Chao
#29
Iminqari M.
0
Iminqari M.
#25
Muzepper Murahmetjan
0
Muzepper Murahmetjan
#58
Liao Rongxiang
0
Liao Rongxiang
#20
Wang Z.
0
Wang Z.
#27
Behram Abduweli
0
Behram Abduweli
Chongqing TonglianglongChongqing Tonglianglong
#7
Xiang Yuwang
6.7
Xiang Yuwang
#37
Wei Suowei
0
Wei Suowei
#38
Ruan Qilong
0
Ruan Qilong
#19
Du Y.
0
Du Y.
#25
Yerzat Y.
0
Yerzat Y.
#31
Zitong Wu
0
Zitong Wu
#6
Jin Pengxiang
0
Jin Pengxiang
#18
Liang Weipeng
0
Liang Weipeng
#15
Chen Chunxin
0
Chen Chunxin
#
0
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
5 8 1~15 15 7
18 15 16~30 12 10
18 15 31~45 15 25
10 15 46~60 10 12
12 15 61~75 17 23
34 28 76~90 28 20