MLS Mỹ - 23/07 - 07:20
Arema Malang
Charlotte FC
2
:
2
Kết thúc
Bali United FC
Atlanta United
Sự kiện trực tiếp
Nathan Byrne
64'
Djibril Diani
Luca De La Torre
63'
Rodolfo Aloko
Liel Abada
63'
Idan Toklomati
Archie Goodwin
63'
57'
Elias Baez
Tomas Jacob
48'
Aleksey Miranchuk
Liel Abada
Pep Biel Mas Jaume
45'
22'
William Reilly
19'
William Reilly
Kerwin Vargas
16'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
8
8
Phạt góc (HT)
7
7
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
24
24
Sút cầu môn
11
11
Tấn công
132
132
Tấn công nguy hiểm
74
74
Sút ngoài cầu môn
9
9
Cản bóng
4
4
Đá phạt trực tiếp
7
7
Chuyền bóng
684
684
Phạm lỗi
7
7
Việt vị
3
3
Đánh đầu
2
2
Đánh đầu thành công
9
9
Cứu thua
8
8
Tắc bóng
6
6
Rê bóng
10
10
Quả ném biên
23
23
Tắc bóng thành công
7
7
Cắt bóng
9
9
Tạt bóng thành công
7
7
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
34
34
Expected Goals (xG)
3
3
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 1.4
1.6 Bàn thua 1.6
11.6 Bị sút trúng mục tiêu 9.6
5.2 Phạt góc 4.9
2.2 Thẻ vàng 2.6
10.3 Phạm lỗi 12.4
48.6% Kiểm soát bóng 52.5%
Đội hình ra sân
Charlotte FC Charlotte FC
4-4-2
avatar
1 Kristijan Kahlina
avatar
15Harry Toffolo
avatar
3Tim Ream
avatar
44Morrison Agyemang
avatar
35
avatar
11Liel Abada
avatar
17Luca De La Torre
avatar
8Ashley Westwood
avatar
18Kerwin Vargas
avatar
7Archie Goodwin
avatar
16Pep Biel Mas Jaume
avatar
10
avatar
22
avatar
28
avatar
59
avatar
48
avatar
8
avatar
55
avatar
4
avatar
6
avatar
3
avatar
1
Atlanta United Atlanta United
4-4-2
Cầu thủ dự bị
Charlotte FCCharlotte FC
#28
Diani D.
5.9
Diani D.
#9
Toklomati I.
6
Toklomati I.
#37
Aloko R.
6
Aloko R.
#21
Miller T.
0
Miller T.
#13
Bronico B.
0
Bronico B.
#22
Kessler H.
0
Kessler H.
#4
Privett A.
0
Privett A.
#25
Smalls T.
0
Smalls T.
Atlanta UnitedAtlanta United
#2
Hernandez R.
0
Hernandez R.
#20
Brennan L.
0
Brennan L.
#42
Hibbert J.
0
Hibbert J.
#30
Togashi C.
0
Togashi C.
#16
Adrian Gill
0
Adrian Gill
#41
Toto Majub
0
Toto Majub
#56
Suarez I.
0
Suarez I.
#39
Kovac A.
0
Kovac A.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
6 4 1~15 15 9
14 13 16~30 15 24
14 30 31~45 18 14
22 13 46~60 15 7
14 27 61~75 10 22
28 9 76~90 23 22