VĐQG Nhật Bản - 06/09 - 17:00
Arema Malang
Cerezo Osaka
0
:
0
Kết thúc
Bali United FC
Tokyo Verdy
Sự kiện trực tiếp
89'
Kai Shibato
Soma Meshino
89'
Issei Kumatoriya
Yuan Matsuhashi
Pablo David Sabbag Daccarett
Yumeki Yokoyama
85'
Shinji Kagawa
Ayumu Ohata
85'
78'
Soma Kanda
Yuya Fukuda
Lucas Fernandes
Thiago Andrade
73'
64'
Soma Meshino
Kosuke Saito
64'
Yuan Matsuhashi
Hayato Hirao
Solomon Sakuragawa
Yota Komi
62'
Hayato Okuda
Takumi Nakamura
61'
Yota Komi
53'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
13
13
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
26
26
Sút cầu môn
4
4
Tấn công
210
210
Tấn công nguy hiểm
75
75
Sút ngoài cầu môn
16
16
Cản bóng
6
6
Đá phạt trực tiếp
20
20
Chuyền bóng
927
927
Phạm lỗi
20
20
Việt vị
1
1
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
22
22
Rê bóng
13
13
Quả ném biên
37
37
Tắc bóng thành công
34
34
Cắt bóng
16
16
Tạt bóng thành công
15
15
Chuyền dài
42
42
Expected Goals (xG)
1
1
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 1
1.1 Bàn thua 1.8
13.3 Bị sút trúng mục tiêu 14.1
4.2 Phạt góc 4.1
1.1 Thẻ vàng 1
9.9 Phạm lỗi 11.5
51.7% Kiểm soát bóng 42%
Đội hình ra sân
Cerezo Osaka Cerezo Osaka
3-4-2-1
avatar
23 Nakamura Kosuke
avatar
4Rikito Inoue
avatar
44Shinnosuke Hatanaka
avatar
27Dion Cools
avatar
66Ayumu Ohata
avatar
36Jackson Irvine
avatar
10Shunta Tanaka
avatar
2Takumi Nakamura
avatar
14Yumeki Yokoyama
avatar
41Yota Komi
avatar
11Thiago Andrade
avatar
9
avatar
71
avatar
14
avatar
40
avatar
16
avatar
8
avatar
18
avatar
15
avatar
29
avatar
5
avatar
1
Tokyo Verdy Tokyo Verdy
3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
Cerezo OsakaCerezo Osaka
#9
Sakuragawa S.
6.4
Sakuragawa S.
#77
Fernandes L.
7
Fernandes L.
#8
Kagawa S.
6.7
Kagawa S.
#19
Sabbag P.
6.5
Sabbag P.
#31
Abe K.
0
Abe K.
#97
Travis Takahashi
0
Travis Takahashi
#28
Okazawa K.
0
Okazawa K.
#7
Uejo S.
0
Uejo S.
Tokyo VerdyTokyo Verdy
#20
Soma Meshino
6.4
Soma Meshino
#38
Soma Kanda
6.6
Soma Kanda
#2
Shibato K.
6.6
Shibato K.
#25
Issei Kumatoriya
6.5
Issei Kumatoriya
#21
Nagasawa Y.
0
Nagasawa Y.
#36
Matsuda R.
0
Matsuda R.
#22
Yosuke Uchida
0
Yosuke Uchida
#13
Yamada G.
0
Yamada G.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
20 11 1~15 4 5
20 8 16~30 12 13
20 14 31~45 24 27
8 20 46~60 12 21
10 17 61~75 26 11
22 28 76~90 19 19