VĐQG Nhật Bản - 22/08 - 17:00
Cerezo Osaka
1
:
0
Kết thúc
Shimizu S-Pulse
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Pablo David Sabbag Daccarett
Yota Komi
90
Lucas Fernandes
Solomon Sakuragawa
77
66
Capixaba
Tomoya Fujii
66
Jackson Diego Ibraim Fagundes
Masaki Yumiba
Thiago Andrade
Yumeki Yokoyama
58
Yota Komi
Shinji Kagawa
46
57
Koizumi Kei
Yudai Shimamoto
Thiago Andrade
Jackson Irvine
62
66
Kosuke Kinoshita
Oh Se-Hun
76
Sodai Hasukawa
Park Seung Wook
Kyohei Noborizato
Ayumu Ohata
90
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Sút cầu môn
13
13
TL kiểm soát bóng
4
4
Sút bóng
7
7
Sút ngoài cầu môn
23
23
Tấn công
23
23
Việt vị
5
5
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.3 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.3 |
| 13.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.8 |
| 5 | Phạt góc | 4.8 |
| 1.2 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 10.8 | Phạm lỗi | 10.1 |
| 49.3% | Kiểm soát bóng | 50.4% |
Đội hình ra sân
3-4-2-1











3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
#6
0
Noborizato K.
#16
0
Hayato Okuda
#97
0
Travis Takahashi
#77
0
Fernandes L.
#11
0
Thiago Andrade
#28
0
Okazawa K.
#41
0
Komi Y.
#19
0
Sabbag P.
#4
0
Hasukawa S.
#28
0
Yoshida Y.
#70
0
Sen Takagi
#7
0
Capixaba
#2
0
Diego
#37
0
Koizumi K.
#21
0
Matsuzaki K.
#19
0
Kinoshita K.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 18 | 8 | 1~15 | 4 | 18 |
| 18 | 13 | 16~30 | 11 | 11 |
| 22 | 13 | 31~45 | 23 | 13 |
| 7 | 24 | 46~60 | 16 | 4 |
| 9 | 16 | 61~75 | 23 | 25 |
| 22 | 24 | 76~90 | 20 | 25 |
Dự đoán
Tin nổi bật