VĐQG Nhật Bản - 02/09 - 17:00
Arema Malang
Cerezo Osaka
2
:
0
Kết thúc
Bali United FC
Kashiwa Reysol
Sự kiện trực tiếp
Pablo David Sabbag Daccarett
Solomon Sakuragawa
80'
69'
Koya Yuruki
Yoshio Koizumi
Solomon Sakuragawa
68'
Yumeki Yokoyama
Thiago Andrade
56'
Kosei Okazawa
Shinji Kagawa
56'
55'
Kenshin Yuba
Keita Endo
46'
Yudai Konishi
Koki Kumasaka
46'
Yusuke Segawa
Hinata Yamauchi
46'
Mao Hosoya
Yuki Kakita
Jackson Irvine
42'
Solomon Sakuragawa
Hayato Okuda
20'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
16
16
Phạt góc (HT)
7
7
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
23
23
Sút cầu môn
8
8
Tấn công
205
205
Tấn công nguy hiểm
118
118
Sút ngoài cầu môn
8
8
Cản bóng
7
7
Đá phạt trực tiếp
8
8
Chuyền bóng
978
978
Phạm lỗi
9
9
Việt vị
4
4
Đánh đầu
1
1
Cứu thua
6
6
Tắc bóng
20
20
Rê bóng
10
10
Quả ném biên
50
50
Tắc bóng thành công
20
20
Cắt bóng
28
28
Tạt bóng thành công
8
8
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
46
46
Expected Goals (xG)
2
2
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.3 Bàn thắng 1.3
1.2 Bàn thua 1.3
14 Bị sút trúng mục tiêu 12.6
4.6 Phạt góc 5.6
1.2 Thẻ vàng 0.8
10.3 Phạm lỗi 7.7
47.7% Kiểm soát bóng 51.1%
Đội hình ra sân
Cerezo Osaka Cerezo Osaka
3-4-2-1
avatar
23 Nakamura Kosuke
avatar
4Rikito Inoue
avatar
44Shinnosuke Hatanaka
avatar
27Dion Cools
avatar
66Ayumu Ohata
avatar
10Shunta Tanaka
avatar
36Jackson Irvine
avatar
16Hayato Okuda
avatar
11Thiago Andrade
avatar
8Shinji Kagawa
avatar
9Solomon Sakuragawa
avatar
18
avatar
8
avatar
87
avatar
24
avatar
27
avatar
39
avatar
5
avatar
42
avatar
4
avatar
26
avatar
25
Kashiwa Reysol Kashiwa Reysol
3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
Cerezo OsakaCerezo Osaka
#14
Yokoyama Y.
7.7
Yokoyama Y.
#19
Sabbag P.
6.6
Sabbag P.
#31
Abe K.
0
Abe K.
#2
Nakamura T.
0
Nakamura T.
#6
Noborizato K.
0
Noborizato K.
#97
Travis Takahashi
0
Travis Takahashi
#7
Uejo S.
0
Uejo S.
#45
Nagasoe K.
0
Nagasoe K.
Kashiwa ReysolKashiwa Reysol
#20
Segawa Y.
5.8
Segawa Y.
#9
Hosoya M.
5.8
Hosoya M.
#44
Yuba K.
6.5
Yuba K.
#16
Yuruki K.
6.6
Yuruki K.
#77
Wakahara T.
0
Wakahara T.
#88
Baba S.
0
Baba S.
#2
Mitsumaru H.
0
Mitsumaru H.
#40
Harakawa R.
0
Harakawa R.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
17 10 1~15 2 13
15 8 16~30 11 11
25 20 31~45 23 16
7 10 46~60 16 19
9 18 61~75 23 22
23 31 76~90 23 16