VĐQG Nhật Bản - 30/05 - 13:00
Arema Malang
Cerezo Osaka
2
:
2
Kết thúc
Bali United FC
FC Tokyo
Sự kiện trực tiếp
Satoki Uejo
Masaya Shibayama
90+3'
Rikito Inoue
90+2'
86'
Fuki Yamada
Teruhito Nakagawa
86'
Keigo Higashi
Koizumi Kei
Kyohei Noborizato
Shinji Kagawa
79'
76'
Kota Tawaratsumida
Keita Endo
76'
Masato Morishige
Kento Hashimoto
Shion Homma
Yumeki Yokoyama
71'
Shinji Kagawa
Motohiko Nakajima
71'
61'
Teruhito Nakagawa
Marcelo Ryan Silvestre dos Santos
49'
Marcelo Ryan Silvestre dos Santos
Koizumi Kei
Kyohei Noborizato
Ayumu Ohata
46'
Masaya Shibayama
45+2'
40'
Keita Endo
Solomon Sakuragawa
Thiago Andrade
37'
35'
Ayumu Ohata
7'
Kento Hashimoto
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
9
9
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
27
27
Sút cầu môn
9
9
Tấn công
150
150
Tấn công nguy hiểm
77
77
Sút ngoài cầu môn
13
13
Cản bóng
5
5
Đá phạt trực tiếp
25
25
Chuyền bóng
844
844
Phạm lỗi
25
25
Việt vị
4
4
Đánh đầu
1
1
Cứu thua
5
5
Tắc bóng
16
16
Rê bóng
11
11
Quả ném biên
44
44
Tắc bóng thành công
16
16
Cắt bóng
15
15
Tạt bóng thành công
8
8
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
36
36
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.9 Bàn thắng 1.8
1.2 Bàn thua 0.9
13.7 Bị sút trúng mục tiêu 10.3
4.7 Phạt góc 4.9
1.4 Thẻ vàng 1
10.6 Phạm lỗi 10.8
49.2% Kiểm soát bóng 52.1%
Đội hình ra sân
Cerezo Osaka Cerezo Osaka
4-2-3-1
avatar
23 Nakamura Kosuke
avatar
66Ayumu Ohata
avatar
44Shinnosuke Hatanaka
avatar
4Rikito Inoue
avatar
27Dion Cools
avatar
10Shunta Tanaka
avatar
18Nelson Ishiwatari
avatar
14Yumeki Yokoyama
avatar
13Motohiko Nakajima
avatar
48Masaya Shibayama
avatar
11Thiago Andrade
avatar
23
avatar
27
avatar
22
avatar
9
avatar
16
avatar
37
avatar
2
avatar
24
avatar
17
avatar
42
avatar
1
FC Tokyo FC Tokyo
4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
Cerezo OsakaCerezo Osaka
#6
Noborizato K.
7.7
Noborizato K.
#19
Homma S.
6.4
Homma S.
#8
Kagawa S.
7.1
Kagawa S.
#7
Uejo S.
0
Uejo S.
#21
Kim Jin-Hyeon
0
Kim Jin-Hyeon
#3
Tanaka H.
0
Tanaka H.
#35
Yoshino K.
0
Yoshino K.
#5
Kida H.
0
Kida H.
FC TokyoFC Tokyo
#3
Morishige M.
6.2
Morishige M.
#33
Kota Tawaratsumida
6.5
Kota Tawaratsumida
#10
Higashi K.
6.5
Higashi K.
#71
Yamada F.
6.5
Yamada F.
#31
Masataka Kobayashi
0
Masataka Kobayashi
#32
Kanta Doi
0
Kanta Doi
#15
Omori R.
0
Omori R.
#28
Leon Nozawa
0
Leon Nozawa
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
17 6 1~15 6 14
15 6 16~30 13 8
19 28 31~45 23 14
11 18 46~60 15 11
11 12 61~75 17 25
23 30 76~90 23 20