La Liga - 28/08 - 02:00
Arema Malang
Celta Vigo
1
:
1
Kết thúc
Bali United FC
Real Betis
Sự kiện trực tiếp
90+3'
Pablo Garcia
90'
Daniel Perez
Giovani Lo Celso
Yoel Lago
74'
72'
Valentin Gomez
Sergi Altimira
72'
72'
Luis Ezequiel Avila
Hugo Alvarez Antunez
72'
Iago Aspas Juncal
Pablo Duran
72'
Ferran Jutgla Blanch
Borja Iglesias Quintas
67'
Marcos Alonso
Mihailo Ristic
58'
53'
Pablo Garcia
Aitor Ruibal
Hugo Alvarez Antunez
47'
Javier Rueda
Williot Swedberg
46'
45'
Marc Bartra Aregall
Giovani Lo Celso
34'
Sergi Altimira
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Loading...
Chưa có dữ liệu
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 1.9
1.6 Bàn thua 1.8
10.2 Sút cầu môn(OT) 14
5.1 Phạt góc 5.8
1.7 Thẻ vàng 1.9
12.4 Phạm lỗi 12.5
53.1% Kiểm soát bóng 50.1%
Đội hình ra sân
Celta Vigo Celta Vigo
3-4-2-1
avatar
13 Ionut Andrei Radu
avatar
21Mihailo Ristic
avatar
29Yoel Lago
avatar
32Javier Rodriguez
avatar
23Hugo Alvarez Antunez
avatar
6Ilaix Moriba Kourouma
avatar
22Hugo Sotelo
avatar
3Oscar Mingueza
avatar
19Williot Swedberg
avatar
18Pablo Duran
avatar
7Borja Iglesias Quintas
avatar
19
avatar
20
avatar
17
avatar
12
avatar
6
avatar
8
avatar
24
avatar
2
avatar
5
avatar
4
avatar
1
Real Betis Real Betis
3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
Celta VigoCelta Vigo
#10
Aspas I.
6.5
Aspas I.
#9
Jutgla F.
6.2
Jutgla F.
#15
Zaragoza B.
6.4
Zaragoza B.
#17
Rueda J.
6.4
Rueda J.
#1
Villar I.
0
Villar I.
#8
Beltran F.
0
Beltran F.
#5
Carreira S.
0
Carreira S.
#24
Dominguez C.
0
Dominguez C.
#14
Sousa R. D.
0
Sousa R. D.
#12
Fernandez M.
0
Fernandez M.
#39
Jones El-Abdellaoui
0
Jones El-Abdellaoui
Real BetisReal Betis
#16
Gomez V.
6
Gomez V.
#11
Bakambu C.
6
Bakambu C.
#37
Daniel Perez
6.1
Daniel Perez
#52
Garcia P.
6.2
Garcia P.
#28
Mensah M.
0
Mensah M.
#23
Firpo J.
0
Firpo J.
#13
Adrian
0
Adrian
#41
Manuel Gonzalez
0
Manuel Gonzalez
#40
Ángel Ortiz
0
Ángel Ortiz
#
0
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
9 12 1~15 15 11
9 16 16~30 13 11
18 12 31~45 18 18
7 11 46~60 9 9
24 22 61~75 25 25
31 22 76~90 11 25