La Liga - 28/08 - 01:30
Celta Vigo
1
:
2
Kết thúc
Osasuna
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
82'
Aimar Oroz Huarte
Raul Garcia de Haro
Ferran Jutgla Blanch
Pablo Duran
79'
74'
Moises Gomez Bordonado
Enrique Barja
Jones El-Abdellaoui
Williot Swedberg
65'
Hugo Alvarez Antunez
Javier Rueda
65'
Sergio Carreira
Javier Galan
65'
63'
Ante Budimir
58'
Ante Budimir
Jonathan Dubasin
58'
Ruben Garcia Santos
Jorge Herrando
54'
Enrique Barja
Raul Garcia de Haro
Carl Starfelt
Iago Aspas Juncal
52'
Marcos Alonso
51'
Marcos Alonso
48'
46'
Iker Munoz Cameros
Jon Moncayola Tollar
27'
Jon Moncayola Tollar
Iago Aspas Juncal
Miguel Roman
14'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
8
8
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
1
1
Thẻ đỏ
1
1
Sút bóng
17
17
Sút cầu môn
6
6
Tấn công
126
126
Tấn công nguy hiểm
52
52
Sút ngoài cầu môn
6
6
Cản bóng
5
5
Đá phạt trực tiếp
22
22
Chuyền bóng
1084
1084
Phạm lỗi
23
23
Việt vị
7
7
Đánh đầu
36
36
Đánh đầu thành công
18
18
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
12
12
Rê bóng
16
16
Quả ném biên
32
32
Tắc bóng thành công
14
14
Cắt bóng
18
18
Tạt bóng thành công
6
6
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
65
65
Expected Goals (xG)
2
2
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.5 |
| 11.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.6 |
| 3.4 | Phạt góc | 4.7 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 11.2 | Phạm lỗi | 14.5 |
| 49% | Kiểm soát bóng | 51.4% |
Đội hình ra sân
3-4-3











3-4-3
Cầu thủ dự bị
#23
6.6
Antunez A. H.
#5
6.7
Carreira S.
#39
6.5
J.El-Abdellaoui
#9
6.7
Jutgla F.
#1
0
Bayindir A.
#4
0
Abdoulaye Faye
#15
0
Álvaro Núñez
#16
0
Gonzalez H.
#28
0
Antanon A.
#30
0
Hugo Burcio
#14
0
Febas A.
#14
6
Garcia R.
#17
7.1
Budimir A.
#16
6.5
Gomez M.
#10
6.3
Aimar Oroz
#13
0
Fernandez A.
#35
0
Santos U.
#22
0
Boyomo F.
#15
0
Rico D.
#18
0
Moro R.
#26
0
Echegoyen M.
#30
0
Bonel A.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13 | 11 | 1~15 | 13 | 4 |
| 13 | 6 | 16~30 | 4 | 13 |
| 10 | 17 | 31~45 | 22 | 20 |
| 13 | 6 | 46~60 | 15 | 18 |
| 19 | 8 | 61~75 | 11 | 25 |
| 28 | 42 | 76~90 | 29 | 13 |
Dự đoán
Tin nổi bật