La Liga - 31/08 - 02:30
Celta Vigo
0
:
2
Kết thúc
Athletic Bilbao
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
86'
Johaneko Louisjean
Jesus Areso
74'
Nico Williams
Robert Navarro
71'
Benat Gerenabarrena
65'
Gorka Guruzeta Rodriguez
Inaki Williams Dannis
65'
Peio Canales
Oihan Sancet
65'
Mikel Jauregizar
Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria
61'
Robert Navarro
Hugo Alvarez Antunez
Williot Swedberg
57'
48'
Yuri Berchiche
Miguel Roman
Ilaix Moriba Kourouma
46'
Yoel Lago
Abdoulaye Diagne Faye
46'
Javier Rueda
Javier Rodriguez
46'
Iago Aspas Juncal
Hugo Gonzalez
46'
22'
Robert Navarro
Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria
20'
Alejandro Berenguer Remiro
Inaki Williams Dannis
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
11
11
Phạt góc (HT)
6
6
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
25
25
Sút cầu môn
9
9
Tấn công
190
190
Tấn công nguy hiểm
76
76
Sút ngoài cầu môn
14
14
Cản bóng
2
2
Đá phạt trực tiếp
25
25
Chuyền bóng
1068
1068
Phạm lỗi
25
25
Việt vị
3
3
Đánh đầu
40
40
Đánh đầu thành công
20
20
Cứu thua
7
7
Tắc bóng
10
10
Rê bóng
6
6
Quả ném biên
30
30
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
10
10
Cắt bóng
17
17
Tạt bóng thành công
9
9
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
38
38
Expected Goals (xG)
2
2
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 2.8 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.1 |
| 11.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 5.7 |
| 3.4 | Phạt góc | 5.6 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 11.2 | Phạm lỗi | 19 |
| 49% | Kiểm soát bóng | 56.4% |
Đội hình ra sân
3-4-3











3-4-3
Cầu thủ dự bị
#8
7.1
Roman M.
#17
6.9
Rueda J.
#10
6.8
Aspas I.
#23
6.4
Antunez A. H.
#1
0
Bayindir A.
#27
0
Ribes K.
#22
0
Galan J.
#28
0
Antanon A.
#30
0
Hugo Burcio
#39
0
J.El-Abdellaoui
#11
0
Duran P.
#28
6.6
Canales P.
#11
6.3
Guruzeta G.
#10
6.5
Williams N.
#31
0
Louis-Jean J.
#13
0
Padilla A.
#15
0
Hugo Rincón
#19
0
Boiro A.
#5
0
Alvarez Y.
#20
0
Rego A.
#25
0
Djalo A.
#21
0
Harrouch Sannadi M.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13 | 11 | 1~15 | 13 | 18 |
| 13 | 18 | 16~30 | 4 | 4 |
| 10 | 13 | 31~45 | 22 | 18 |
| 13 | 13 | 46~60 | 15 | 11 |
| 19 | 7 | 61~75 | 11 | 18 |
| 28 | 35 | 76~90 | 29 | 27 |
Dự đoán
Tin nổi bật