Seria A - 31/08 - 01:45
Cagliari
0
:
1
Kết thúc
Inter Milan
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Kevin Carlos Omoruyi Benjamin
88'
Riccardo Ciervo
Alessandro Deiola
83'
81'
Yann Bisseck
Luis Henrique Tomaz de Lima
Gennaro Borrelli
Daniel Maldini
78'
68'
John Stones
Manuel Akanji
65'
Curtis Jones
Petar Sucic
65'
Piotr Zielinski
Hakan Calhanoglu
65'
Marcus Thuram
Francesco Pio Esposito
Kevin Carlos Omoruyi Benjamin
Paul Mendy
57'
Raphael Kofler
Harry Winks
57'
Alieu Fadera
Jacopo Fazzini
57'
Alessandro Deiola
56'
14'
Manuel Akanji
9'
Hakan Calhanoglu
Nicolo Barella
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
14
14
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
41
41
Sút cầu môn
7
7
Tấn công
202
202
Tấn công nguy hiểm
80
80
Sút ngoài cầu môn
25
25
Cản bóng
9
9
Đá phạt trực tiếp
11
11
Chuyền bóng
1043
1043
Phạm lỗi
11
11
Việt vị
5
5
Đánh đầu
38
38
Đánh đầu thành công
19
19
Cứu thua
5
5
Tắc bóng
18
18
Rê bóng
13
13
Quả ném biên
22
22
Tắc bóng thành công
18
18
Cắt bóng
11
11
Tạt bóng thành công
14
14
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
61
61
Expected Goals (xG)
3
3
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 2 |
| 0.6 | Bàn thua | 0.9 |
| 10.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.7 |
| 3.8 | Phạt góc | 4.4 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 8.9 |
| 49.1% | Kiểm soát bóng | 55.9% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#24
0
Giuseppe Aurelio
#29
6.2
Borrelli G.
#21
0
N.Cavuoti
#20
6.1
Ciervo R.
#39
6.4
Fadera A.
#17
0
Felici M.
#9
5.9
Kevin
#22
0
R.Kofler
#27
0
Liteta J.
#23
0
Radunovic B.
#12
0
Sherri A.
#32
0
Ivan Sulev
#14
0
Bonny A.
#30
0
Carlos Augusto
#12
0
Raffaele Di Gennaro
#17
0
Diouf A.
#21
6
Jones C.
#22
0
Mkhitaryan H.
#49
0
Provedel I.
#5
0
A.Stanković
#6
7.1
Stones J.
#9
6.1
Thuram M.
#7
6.2
Zielinski P.
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 5 | 8 | 1~15 | 15 | 8 |
| 8 | 15 | 16~30 | 13 | 14 |
| 24 | 15 | 31~45 | 13 | 20 |
| 21 | 18 | 46~60 | 15 | 14 |
| 27 | 13 | 61~75 | 11 | 14 |
| 13 | 27 | 76~90 | 29 | 26 |
Dự đoán
Tin nổi bật