Ngoại hạng Anh - 01/11 - 22:00
Arema Malang
Burnley
0
:
2
Kết thúc
Bali United FC
Arsenal
Sự kiện trực tiếp
77'
Christian Norgaard
Martin Zubimendi Ibanez
Hannibal Mejbri
Josh Laurent
76'
Armando Broja
Zian Flemming
76'
72'
Piero Hincapie
Riccardo Calafiori
72'
Ethan Nwaneri
Eberechi Eze
Jacob Bruun Larsen
Chimuanya Ugochukwu
62'
Loum Tchaouna
Jaidon Anthony
62'
Zian Flemming
55'
46'
Mikel Merino Zazon
Viktor Gyokeres
35'
Declan Rice
Leandro Trossard
Josh Cullen
27'
14'
Viktor Gyokeres
Gabriel Dos Santos Magalhaes
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
4
4
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
12
12
Sút cầu môn
7
7
Tấn công
145
145
Tấn công nguy hiểm
52
52
Sút ngoài cầu môn
4
4
Cản bóng
1
1
Đá phạt trực tiếp
20
20
Chuyền bóng
800
800
Phạm lỗi
20
20
Việt vị
1
1
Đánh đầu
8
8
Đánh đầu thành công
27
27
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
11
11
Rê bóng
4
4
Quả ném biên
26
26
Tắc bóng thành công
20
20
Cắt bóng
12
12
Tạt bóng thành công
4
4
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
35
35
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1.9
1.7 Bàn thua 0.2
16.4 Sút cầu môn(OT) 8.6
2.7 Phạt góc 6.7
1.7 Thẻ vàng 1.3
9.7 Phạm lỗi 10.1
39% Kiểm soát bóng 62.7%
Đội hình ra sân
Burnley Burnley
5-4-1
avatar
1 Martin Dubravka
avatar
3Quilindschy Hartman
avatar
5Maxime Esteve
avatar
6Axel Tuanzebe
avatar
29Josh Laurent
avatar
2Kyle Walker
avatar
11Jaidon Anthony
avatar
16Florentino Ibrain Morris Luis
avatar
24Josh Cullen
avatar
8Chimuanya Ugochukwu
avatar
19Zian Flemming
avatar
19
avatar
36
avatar
41
avatar
7
avatar
14
avatar
12
avatar
2
avatar
6
avatar
33
avatar
10
avatar
1
Arsenal Arsenal
5-4-1
Cầu thủ dự bị
BurnleyBurnley
#7
Bruun Larsen J.
5.9
Bruun Larsen J.
#17
Tchaouna L.
6.1
Tchaouna L.
#28
Mejbri H.
6
Mejbri H.
#23
Lucas Pires
0
Lucas Pires
#13
Max Wei
0
Max Wei
#18
Ekdal H.
0
Ekdal H.
#10
Edwards M.
0
Edwards M.
#35
Barnes A.
0
Barnes A.
ArsenalArsenal
#5
Hincapie P.
6
Hincapie P.
#23
Merino M.
5.9
Merino M.
#22
Ethan Nwaneri
6
Ethan Nwaneri
#13
Arrizabalaga K.
0
Arrizabalaga K.
#3
Mosquera C.
0
Mosquera C.
#4
White B.
0
White B.
#49
Myles Lewis Skelly
0
Myles Lewis Skelly
#56
Dowman M.
0
Dowman M.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
12 9 1~15 21 13
25 1 16~30 10 21
11 25 31~45 21 13
16 16 46~60 8 13
14 20 61~75 13 26
18 27 76~90 24 13