Europa Conference League - 28/08 - 01:30
Brighton Hove Albion
4
:
0
Kết thúc
Tromso IL
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Olivier Boscagli
86'
81'
Casper Oyvann
Leon Hien
Malick Yalcouye
Matthew ORiley
81'
Ibrahim Osman
Maxim de Cuyper
66'
Zadok Yohanna
Diego Gómez
66'
Joao Pedro Loureiro da Costa
Mats Wieffer
46'
46'
Lars Olden Larsen
Jesper Andreas Grundt
46'
Sander Innvaer
Alexander Thongla-Iad Warneryd
Pascal Struijk
Lewis Dunk
46'
46'
Ieltsin Camoes
Heine Larsen
44'
Alexander Thongla-Iad Warneryd
Mats Wieffer
Charalampos Kostoulas
38'
Maxim de Cuyper
33'
Charalampos Kostoulas
Maxim de Cuyper
22'
12'
Leon Hien
Vetle Skjaervik
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
7
7
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
26
26
Sút cầu môn
8
8
Tấn công
98
98
Tấn công nguy hiểm
29
29
Sút ngoài cầu môn
11
11
Cản bóng
7
7
Đá phạt trực tiếp
19
19
Chuyền bóng
976
976
Phạm lỗi
19
19
Việt vị
6
6
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
27
27
Rê bóng
4
4
Quả ném biên
38
38
Tắc bóng thành công
27
27
Cắt bóng
21
21
Tạt bóng thành công
10
10
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
66
66
Expected Goals (xG)
2
2
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 2.7 |
| 1.4 | Bàn thua | 1 |
| 8.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.4 |
| 5.9 | Phạt góc | 4.8 |
| 1 | Thẻ vàng | 1 |
| 13 | Phạm lỗi | 11.4 |
| 60.9% | Kiểm soát bóng | 56.8% |
Đội hình ra sân
4-3-3











4-3-3
Cầu thủ dự bị
#20
7.1
Costinha
#15
6.6
Osman I.
#36
6.3
Yohanna Z.
#35
6.6
Yalcouye M.
#23
0
Steele J.
#38
0
McGill T.
#41
0
Simmonds F.
#24
0
Kadioglu F.
#50
0
Shane Nti
#43
0
Robertson J.
#49
0
Oriola N.
#37
6.9
S.Innvær
#7
6.7
Larsen L.
#20
7
Ieltsin Camões
#25
6.2
Oyvann C.
#12
0
Lauvli O.
#32
0
Abderrahmane Sarr
#2
0
Cornic L.
#24
0
Osuji V.
#27
0
Mikkelsen M.
#15
0
V.Ekblom
#19
0
Elvebu A. L.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 20 | 16 | 1~15 | 18 | 0 |
| 11 | 17 | 16~30 | 10 | 30 |
| 16 | 11 | 31~45 | 23 | 12 |
| 13 | 22 | 46~60 | 13 | 24 |
| 16 | 11 | 61~75 | 10 | 12 |
| 20 | 19 | 76~90 | 23 | 21 |
Dự đoán
Tin nổi bật