Ngoại hạng Anh - 23/08 - 20:00
Brighton Hove Albion
4
:
0
Kết thúc
Aston Villa
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+5'
Matthew Cash
86'
Alejandro Garnacho
Emiliano Buendia Stati
Malick Yalcouye
Diego Gómez
86'
82'
Alysson
John McGinn
82'
Matteo Ruggeri
Ian Maatsen
Ibrahim Osman
Maxim de Cuyper
78'
Zadok Yohanna
Mats Wieffer
78'
74'
Tyrone Mings
Pau Torres
74'
Lamare Bogarde
Ross Barkley
Joao Pedro Loureiro da Costa
Yasin Ayari
64'
Charalampos Kostoulas
Jack Hinshelwood
64'
40'
Joao Victor Gomes da Silva
39'
Joao Victor Gomes da Silva
33'
John McGinn
Jack Hinshelwood
31'
Jack Hinshelwood
Diego Gómez
30'
Maxim de Cuyper
Georginio Rutter
18'
Yasin Ayari
11'
Pascal Gross
9'
9'
Joao Victor Gomes da Silva
Victor Nilsson-Lindelof
8'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
7
7
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
5
5
Thẻ đỏ
1
1
Sút bóng
27
27
Sút cầu môn
6
6
Tấn công
187
187
Tấn công nguy hiểm
95
95
Sút ngoài cầu môn
18
18
Cản bóng
3
3
Đá phạt trực tiếp
21
21
Chuyền bóng
879
879
Phạm lỗi
21
21
Việt vị
8
8
Đánh đầu
3
3
Đánh đầu thành công
24
24
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
23
23
Rê bóng
11
11
Quả ném biên
27
27
Sút trúng cột dọc
2
2
Tắc bóng thành công
23
23
Cắt bóng
18
18
Tạt bóng thành công
6
6
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
57
57
Expected Goals (xG)
3
3
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 2.4 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.2 |
| 9.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.3 |
| 4.9 | Phạt góc | 5.5 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 11.6 | Phạm lỗi | 11.1 |
| 57.8% | Kiểm soát bóng | 51.1% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#19
6.4
Kostoulas C.
#15
6.5
Osman I.
#36
6.6
Yohanna Z.
#35
6.6
Yalcouye M.
#23
0
Steele J.
#4
0
Struijk P.
#30
0
Svoboda M.
#12
0
P. David
#26
6.7
Bogarde L.
#13
6.9
Ruggeri M.
#47
6.6
Alysson
#17
6.3
Garnacho A.
#1
0
Suzuki Z.
#45
0
Rowe T.
#49
0
Burrowes B.
#74
0
Lynch L.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 22 | 7 | 1~15 | 15 | 8 |
| 10 | 15 | 16~30 | 7 | 5 |
| 12 | 19 | 31~45 | 23 | 22 |
| 12 | 17 | 46~60 | 15 | 22 |
| 20 | 13 | 61~75 | 10 | 16 |
| 22 | 26 | 76~90 | 26 | 25 |
Dự đoán
Tin nổi bật