Ngoại hạng Anh - 22/08 - 23:30
Brentford
3
:
0
Kết thúc
Tottenham Hotspur
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
86'
Iyenoma Destiny Udogie
Archie Gray
Callum Wilson
Igor Thiago Nascimento Rodrigues
83'
Vitaly Janelt
78'
Aaron Hickey
Michael Kayode
76'
Mikkel Damsgaard
Mamadou Sangare
76'
68'
Dominic Solanke
Richarlison de Andrade
68'
James Maddison
Mikey Moore
Jaidon Anthony
Dango Ouattara
67'
Yegor Yarmolyuk
Mathias Jensen
67'
Igor Thiago Nascimento Rodrigues
54'
Michael Kayode
49'
46'
Rodrigo Bentancur
Lucas Bergvall
46'
Mateus Fernandes
Conor Gallagher
34'
Conor Gallagher
Vitaly Janelt
33'
Keane Lewis-Potter
Mamadou Sangare
12'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
10
10
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
35
35
Sút cầu môn
12
12
Tấn công
190
190
Tấn công nguy hiểm
105
105
Sút ngoài cầu môn
14
14
Cản bóng
9
9
Đá phạt trực tiếp
30
30
Chuyền bóng
879
879
Phạm lỗi
31
31
Việt vị
5
5
Đánh đầu
72
72
Đánh đầu thành công
36
36
Cứu thua
9
9
Tắc bóng
21
21
Rê bóng
15
15
Quả ném biên
22
22
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
23
23
Cắt bóng
21
21
Tạt bóng thành công
15
15
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
40
40
Expected Goals (xG)
3
3
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.3 |
| 15.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.2 |
| 4.1 | Phạt góc | 7.2 |
| 1.2 | Thẻ vàng | 3.2 |
| 9.4 | Phạm lỗi | 14.2 |
| 48.6% | Kiểm soát bóng | 51.2% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#19
7.5
Anthony J.
#2
6.6
Hickey A.
#24
7.5
Damsgaard M.
#13
7
Wilson C.
#12
0
Valdimarsson H. R.
#3
0
Henry R.
#5
0
Pinnock E.
#44
0
J.Schuster
#30
5.9
Bentancur R.
#10
6.4
Maddison J.
#19
6.6
Solanke D.
#13
6.7
Udogie D.
#39
0
Dubravka M.
#4
0
Danso K.
#33
0
Davies B.
#68
0
Williams-Barnett L.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9 | 7 | 1~15 | 9 | 12 |
| 15 | 14 | 16~30 | 18 | 12 |
| 15 | 19 | 31~45 | 16 | 26 |
| 11 | 17 | 46~60 | 13 | 10 |
| 17 | 12 | 61~75 | 13 | 18 |
| 29 | 29 | 76~90 | 27 | 22 |
Dự đoán
Tin nổi bật