Ngoại hạng Anh - 23/08 - 21:00
Arema Malang
Brentford
1
:
0
Kết thúc
Bali United FC
Aston Villa
Sự kiện trực tiếp
Kristoffer Ajer
85'
84'
Lamare Bogarde
Rico Henry
Dango Ouattara
84'
Mathias Jensen
Yegor Yarmolyuk
79'
Aaron Hickey
Kevin Schade
79'
75'
Evann Guessand
Emiliano Buendia Stati
74'
Lamare Bogarde
John McGinn
Frank Ogochukwu Onyeka
Jordan Henderson
69'
64'
Ian Maatsen
Lucas Digne
64'
Donyell Malen
Amadou Onana
57'
Amadou Onana
55'
43'
16'
Emiliano Buendia Stati
Boubacar Kamara
Dango Ouattara
12'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
11
11
Phạt góc (HT)
9
9
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
26
26
Sút cầu môn
4
4
Tấn công
162
162
Tấn công nguy hiểm
120
120
Sút ngoài cầu môn
11
11
Cản bóng
11
11
Đá phạt trực tiếp
20
20
Chuyền bóng
752
752
Phạm lỗi
20
20
Việt vị
1
1
Đánh đầu
68
68
Đánh đầu thành công
33
33
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
42
42
Số lần thay người
10
10
Rê bóng
14
14
Quả ném biên
36
36
Tắc bóng thành công
42
42
Cắt bóng
17
17
Chuyền dài
47
47
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 1.6
1.3 Bàn thua 1.3
15.9 Sút cầu môn(OT) 13.2
4.6 Phạt góc 5.7
2.2 Thẻ vàng 1.6
10 Phạm lỗi 8.4
46.2% Kiểm soát bóng 46.4%
Đội hình ra sân
Brentford Brentford
4-2-3-1
avatar
1
avatar
23Keane Lewis-Potter
avatar
4Sepp Van Den Berg
avatar
22Nathan Collins
avatar
33
avatar
6Jordan Henderson
avatar
18Yegor Yarmolyuk
avatar
7Kevin Schade
avatar
24
avatar
19Dango Ouattara
avatar
9Igor Thiago Nascimento Rodrigues
avatar
11
avatar
7
avatar
8
avatar
27
avatar
44
avatar
24
avatar
2
avatar
5
avatar
14
avatar
12
avatar
23
Aston Villa Aston Villa
4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
BrentfordBrentford
#2
Hickey A.
6.9
Hickey A.
#8
Jensen M.
6.8
Jensen M.
#3
Henry R.
6.7
Henry R.
#20
Ajer K.
6.8
Ajer K.
#12
Valdimarsson H. R.
0
Valdimarsson H. R.
#17
Milambo A.
0
Milambo A.
#25
Peart-Harris M.
0
Peart-Harris M.
#14
Carvalho F.
0
Carvalho F.
Aston VillaAston Villa
#22
Maatsen I.
6.9
Maatsen I.
#17
Malen D.
6.5
Malen D.
#26
Bogarde L.
6.5
Bogarde L.
#29
Guessand E.
6.4
Guessand E.
#40
Bizot M.
0
Bizot M.
#52
Proctor S.
0
Proctor S.
#45
Rowe T.
0
Rowe T.
#83
Burrowes B.
0
Burrowes B.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
11 16 1~15 6 23
23 3 16~30 18 11
11 12 31~45 15 14
13 23 46~60 13 17
17 23 61~75 15 8
21 20 76~90 29 23