C2 - 15/08 - 00:00
Arema Malang
Brann
0
:
1
Kết thúc
Bali United FC
Hacken
Sự kiện trực tiếp
90+7'
Amor Layouni
90+4'
80'
Samuel Holm
Mikkel Rygaard Jensen
77'
Severin Nioule
Ulrick Mathisen
66'
Bard Finne
Markus Haaland
66'
Emil Kornvig
62'
61'
Julius Lindberg
58'
John Dembe
Isak Brusberg
57'
Silas Andersen
38'
17'
Ulrick Mathisen
12'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
17
17
Phạt góc (HT)
8
8
Thẻ vàng
6
6
Sút bóng
19
19
Sút cầu môn
11
11
Tấn công
173
173
Tấn công nguy hiểm
139
139
Sút ngoài cầu môn
8
8
Đá phạt trực tiếp
38
38
Phạm lỗi
34
34
Việt vị
4
4
Cứu thua
5
5
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 1.1
1.4 Bàn thua 1.5
10.9 Sút cầu môn(OT) 11.4
6.4 Phạt góc 5.2
2.4 Thẻ vàng 2
11 Phạm lỗi 10.6
55.4% Kiểm soát bóng 56.7%
Đội hình ra sân
Brann Brann
4-3-3
avatar
1 Mathias Dyngeland
avatar
17Joachim Soltvedt
avatar
23Thore Pedersen
avatar
26Eivind Fauske Helland
avatar
21
avatar
8Felix Horn Myhre
avatar
10Emil Kornvig
avatar
19
avatar
32Markus Haaland
avatar
22Saevar Atli Magnusson
avatar
14Ulrick Mathisen
avatar
20
avatar
39
avatar
24
avatar
8
avatar
10
avatar
14
avatar
11
avatar
23
avatar
4
avatar
21
avatar
99
Hacken Hacken
4-3-3
Cầu thủ dự bị
BrannBrann
#11
Finne B.
0
Finne B.
#24
Mathias Engevik Klausen
0
Mathias Engevik Klausen
#3
Knudsen F.
0
Knudsen F.
#2
Sery Larsen J.
0
Sery Larsen J.
#43
Rasmus Holten
0
Rasmus Holten
#27
Sande M.
0
Sande M.
#41
Remmem L.
0
Remmem L.
#7
Hansen M.
0
Hansen M.
#
0
#
0
#
0
HackenHacken
#29
Severin Nioule
0
Severin Nioule
#15
Leach S.
0
Leach S.
#1
Linde A.
0
Linde A.
#32
Jansson O.
0
Jansson O.
#35
Sigge Jansson
0
Sigge Jansson
#28
Ohman F.
0
Ohman F.
#44
Hilvenius H.
0
Hilvenius H.
#7
Ngabo S.
0
Ngabo S.
#16
Pontus Dahbo
0
Pontus Dahbo
#31
Lasse Madsen
0
Lasse Madsen
#9
Srdjan Hrstic
0
Srdjan Hrstic
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
17 4 1~15 19 8
13 15 16~30 11 14
16 13 31~45 26 29
8 13 46~60 21 8
14 15 61~75 7 22
28 36 76~90 11 16