C2 - 28/11 - 03:00
Bologna
4
:
1
Kết thúc
Red Bull Salzburg
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Riccardo Orsolini
Santiago Thomas Castro
86'
Santiago Thomas Castro
Thijs Dallinga
82'
81'
Karim Konate
Edmund Baidoo
Nikola Moro
Tommaso Pobega
75'
74'
Oliver Lukic
Clement Bischoff
74'
Enrique Aguilar
Yorbe Vertessen
Giovanni Fabbian
Jens Odgaard
69'
Benjamin Dominguez
Federico Bernardeschi
69'
Martin Vitik
Torbjorn Heggem
69'
66'
Petar Ratkov
60'
Petar Ratkov
Moussa Yeo
59'
Kerim Alajbegovic
Soumaila Diabate
Federico Bernardeschi
Nadir Zortea
53'
Thijs Dallinga
Juan Miranda
51'
46'
Moussa Yeo
44'
Yorbe Vertessen
33'
Yorbe Vertessen
Jens Odgaard
26'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
8
8
Phạt góc (HT)
6
6
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
40
40
Sút cầu môn
18
18
Tấn công
206
206
Tấn công nguy hiểm
82
82
Sút ngoài cầu môn
18
18
Cản bóng
4
4
Đá phạt trực tiếp
17
17
Chuyền bóng
845
845
Phạm lỗi
18
18
Việt vị
5
5
Đánh đầu
12
12
Đánh đầu thành công
23
23
Cứu thua
12
12
Tắc bóng
28
28
Rê bóng
13
13
Quả ném biên
46
46
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
29
29
Cắt bóng
23
23
Tạt bóng thành công
15
15
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
84
84
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 1.9 |
| 0.5 | Bàn thua | 1.4 |
| 8.6 | Sút cầu môn(OT) | 15.6 |
| 5.3 | Phạt góc | 3.8 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 15.6 | Phạm lỗi | 11.9 |
| 57.4% | Kiểm soát bóng | 50.8% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#30
6.4
Dominguez B.
#80
6.1
G.Fabbian
#6
6.8
Moro N.
#9
6.3
Castro S.
#25
0
Pessina M.
#82
0
Franceschelli M.
#2
0
Holm E.
#16
0
Casale N.
#
0
#21
6.6
Ratkov P.
#25
6.5
Oliver Lukic
#43
6.3
E.Aguilar
#19
6.5
K.Konaté
#92
0
Hamzic S.
#44
0
J.Schuster
#13
0
F.Krätzig
#15
0
Diambou M.
#37
0
T.Trummer
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9 | 14 | 1~15 | 20 | 9 |
| 11 | 11 | 16~30 | 14 | 7 |
| 16 | 16 | 31~45 | 5 | 26 |
| 25 | 16 | 46~60 | 14 | 23 |
| 14 | 16 | 61~75 | 20 | 16 |
| 22 | 22 | 76~90 | 23 | 16 |
Dự đoán
Tin nổi bật