Seria A - 23/05 - 23:00
Bologna
3
:
3
Kết thúc
Inter Milan
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Thijs Dallinga
Federico Bernardeschi
88'
86'
Andy Diouf
Luka Topalovic
81'
Luka Topalovic
Stefan de Vrij
Torbjorn Heggem
Eivind Fauske Helland
81'
77'
Henrik Mkhitaryan
74'
Matteo Cocchi
Petar Sucic
Jens Odgaard
Tommaso Pobega
66'
Nikola Moro
Remo Freuler
66'
Nadir Zortea
Lorenzo De Silvestri
66'
64'
Francesco Pio Esposito
54'
Luis Henrique Tomaz de Lima
Federico Dimarco
54'
Henrik Mkhitaryan
Nicolo Barella
54'
Ange-Yoan Bonny
Lautaro Javier Martinez
Piotr Zielinski
48'
Tommaso Pobega
42'
41'
Lautaro Javier Martinez
Federico Bernardeschi
25'
22'
Federico Dimarco
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
5
5
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
22
22
Sút cầu môn
8
8
Tấn công
121
121
Tấn công nguy hiểm
59
59
Sút ngoài cầu môn
10
10
Cản bóng
4
4
Đá phạt trực tiếp
28
28
Chuyền bóng
849
849
Phạm lỗi
29
29
Việt vị
2
2
Đánh đầu
20
20
Đánh đầu thành công
10
10
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
13
13
Rê bóng
6
6
Quả ném biên
27
27
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
14
14
Cắt bóng
15
15
Tạt bóng thành công
3
3
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
51
51
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 2.6 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.1 |
| 9.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.4 |
| 4.1 | Phạt góc | 5.3 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 12.5 | Phạm lỗi | 10.7 |
| 56.7% | Kiểm soát bóng | 58.5% |
Đội hình ra sân
4-3-3











4-3-3
Cầu thủ dự bị
#21
6.1
Odgaard J.
#20
5.8
Zortea N.
#14
5.8
Heggem T.
#30
0
Dominguez B.
#22
0
Lykogiannis C.
#13
0
F.Ravaglia
#24
6
Dallinga T.
#17
0
Joao Mario
#23
0
Sohm S.
#25
0
Pessina M.
#
0
#11
6.2
Luis Henrique
#14
6.1
Bonny A.
#43
6.3
Cocchi M.
#58
6.6
Luka Topalovic
#36
0
Darmian M.
#95
0
Bastoni A.
#12
0
Raffaele Di Gennaro
#15
0
Acerbi F.
#48
0
Mosconi M.
#57
0
Iwo Kaczmarski
#1
0
Sommer Y.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10 | 10 | 1~15 | 8 | 6 |
| 16 | 12 | 16~30 | 8 | 12 |
| 13 | 20 | 31~45 | 22 | 22 |
| 27 | 16 | 46~60 | 22 | 9 |
| 8 | 13 | 61~75 | 17 | 19 |
| 21 | 26 | 76~90 | 20 | 29 |
Dự đoán
Tin nổi bật