VĐQG Trung Quốc - 23/05 - 18:35
Arema Malang
Beijing Guoan
1
:
2
Kết thúc
Bali United FC
Henan FC
Sự kiện trực tiếp
Zhang Xizhe
66'
59'
Jordi Mboula
Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir
Sai Erjiniao
27'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
7
7
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
13
13
Sút cầu môn
5
5
Tấn công
131
131
Tấn công nguy hiểm
52
52
Sút ngoài cầu môn
7
7
Cản bóng
1
1
Đá phạt trực tiếp
27
27
Chuyền bóng
563
563
Phạm lỗi
28
28
Việt vị
2
2
Đánh đầu
1
1
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
10
10
Rê bóng
7
7
Quả ném biên
21
21
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
10
10
Cắt bóng
12
12
Tạt bóng thành công
7
7
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
47
47
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 0.9
1.6 Bàn thua 1.2
10.4 Bị sút trúng mục tiêu 9.9
6.4 Phạt góc 5.2
1.8 Thẻ vàng 1.9
12.3 Phạm lỗi 12.2
60.9% Kiểm soát bóng 53.9%
Đội hình ra sân
Beijing Guoan Beijing Guoan
3-4-1-2
avatar
34 Hou Sen
avatar
26Bai Yang
avatar
5Guilherme Ramos
avatar
27Wang Gang
avatar
10Zhang Xizhe
avatar
8Aboubacar Konte
avatar
23Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir
avatar
21Tze Nam Yue
avatar
7Sai Erjiniao
avatar
9Zhang Yuning
avatar
29Fabio Abreu
avatar
7
avatar
9
avatar
10
avatar
22
avatar
6
avatar
21
avatar
14
avatar
4
avatar
2
avatar
23
avatar
18
Henan FC Henan FC
3-4-1-2
Cầu thủ dự bị
Beijing GuoanBeijing Guoan
#24
Abdugheni A.
0
Abdugheni A.
#47
Deng Jiefu
0
Deng Jiefu
#4
Li Lei
0
Li Lei
#16
Feng B.
0
Feng B.
#18
Wang Y.
0
Wang Y.
#37
Cao Yongjing
0
Cao Yongjing
#36
Jia Feifan
0
Jia Feifan
#6
Chi Zhongguo
0
Chi Zhongguo
#11
Lin Liangming
0
Lin Liangming
#
0
#
0
Henan FCHenan FC
#16
Yang Kuo
0
Yang Kuo
#28
Du Changjie
0
Du Changjie
#27
Liu Y.
0
Liu Y.
#5
Liu Jiahui
0
Liu Jiahui
#19
Xu H.
0
Xu H.
#3
Gerbig O.
0
Gerbig O.
#30
Fan X.
0
Fan X.
#39
Osman Ekber
0
Osman Ekber
#25
Yang Y.
0
Yang Y.
#13
A.Abdurasul
0
A.Abdurasul
#24
Yin C.
0
Yin C.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
3 10 1~15 9 4
13 14 16~30 7 13
19 18 31~45 17 25
21 22 46~60 13 20
16 14 61~75 19 11
25 18 76~90 32 22