Bundesliga - 23/08 - 01:30

Bayern Munich
6
:
0
Kết thúc

RB Leipzig
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
88'
Forzan Assan Ouedraogo
Nicolas Seiwald
87'
86'
Kim Min-Jae
78'
Luis Fernando Diaz Marulanda
74'
71'
Bote Baku
Sacha Boey
Konrad Laimer
69'
Karl Lennart
69'
69'
Xaver Schlager
69'
Christoph Baumgartner
Kim Min-Jae
Jonathan Glao Tah
68'
Aleksandar Pavlovic
Leon Goretzka
68'
Joshua Kimmich
68'
Luis Fernando Diaz Marulanda
64'
Konrad Laimer
63'
Jonathan Glao Tah
49'
46'
Antonio Eromonsele Nordby Nusa
Yan Diomande
46'
Romulo Jose Cardoso da Cruz
Lois Openda
42'
34'
Willi Orban
Luis Fernando Diaz Marulanda
32'
27'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
10
10
Phạt góc (HT)
6
6
Thẻ vàng
5
5
Sút bóng
31
31
Sút cầu môn
11
11
Tấn công
178
178
Tấn công nguy hiểm
85
85
Sút ngoài cầu môn
8
8
Cản bóng
12
12
Đá phạt trực tiếp
24
24
Chuyền bóng
1044
1044
Phạm lỗi
26
26
Việt vị
2
2
Đánh đầu
14
14
Đánh đầu thành công
7
7
Cứu thua
5
5
Tắc bóng
31
31
Số lần thay người
10
10
Rê bóng
27
27
Quả ném biên
23
23
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
31
31
Cắt bóng
19
19
Kiến tạo
5
5
Chuyền dài
52
52
Dữ liệu đội bóng
Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
---|---|---|
3 | Bàn thắng | 2.4 |
0.9 | Bàn thua | 1.7 |
8 | Sút cầu môn(OT) | 13.6 |
4.9 | Phạt góc | 5 |
1.6 | Thẻ vàng | 1.2 |
11.1 | Phạm lỗi | 8.6 |
62.4% | Kiểm soát bóng | 51.9% |
Đội hình ra sân

4-2-3-1












4-2-3-1
Cầu thủ dự bị

#45

6.3
Aleksandar Pavlovic
#3

7
Kim Min-Jae
#41

6
Jonah Daniel Kusi-Asare
#42

6.7
Lennart K.
#26

0
Ulreich S.
#36

0
MIke W.
#40

0
Urbig J.
#22

0
Guerreiro R.

#6

6
Banzuzi E.
#7

6.3
Nusa A.
#40

6.1
Romulo Jose Cardoso da Cruz
#20

6.1
Forzan Assan Ouedraogo
#26

0
Vandevoordt M.
#5

0
El Chadaille Bitshiabu
#2

0
Geertruida L.
#19

0
Kosta Nedeljkovic
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
---|---|---|---|---|
9 | 18 | 1~15 | 6 | 14 |
14 | 26 | 16~30 | 6 | 12 |
14 | 14 | 31~45 | 15 | 10 |
14 | 13 | 46~60 | 15 | 26 |
20 | 11 | 61~75 | 21 | 22 |
24 | 16 | 76~90 | 36 | 14 |
Dự đoán
Tin nổi bật