Bundesliga - 08/11 - 21:30
Bayer Leverkusen
6
:
0
Kết thúc
Heidenheim
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
83'
Adrian Beck
Marnon Busch
Eliesse Ben Seghir
Aleix Garcia Serrano
74'
67'
Marvin Pieringer
Mathias Honsak
Jeanuel Belocian
Edmond Tapsoba
57'
Alejo Sarco
Patrik Schick
56'
Ibrahim Maza
Edmond Tapsoba
53'
Malik Tillman
Arthur Augusto de Matos Soares
46'
Martin Terrier
Ernest Poku
46'
46'
Adam Kolle
Jan Schoppner
Ibrahim Maza
Aleix Garcia Serrano
45+1'
36'
Jan Schoppner
33'
Niklas Dorsch
Julian Niehues
33'
Benedikt Gimber
Budu Zivzivadze
Ernest Poku
Arthur Augusto de Matos Soares
27'
Patrik Schick
22'
Jonas Hofmann
Edmond Tapsoba
16'
Patrik Schick
Ernest Poku
2'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
12
12
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
26
26
Sút cầu môn
10
10
Tấn công
191
191
Tấn công nguy hiểm
68
68
Sút ngoài cầu môn
7
7
Cản bóng
9
9
Đá phạt trực tiếp
12
12
Chuyền bóng
1250
1250
Phạm lỗi
12
12
Đánh đầu
1
1
Đánh đầu thành công
8
8
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
16
16
Rê bóng
9
9
Quả ném biên
22
22
Tắc bóng thành công
29
29
Cắt bóng
16
16
Tạt bóng thành công
7
7
Kiến tạo
5
5
Chuyền dài
45
45
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.6 |
| 14.5 | Sút cầu môn(OT) | 15.1 |
| 3.1 | Phạt góc | 5.6 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 9.4 | Phạm lỗi | 10.6 |
| 54% | Kiểm soát bóng | 42.6% |
Đội hình ra sân
3-4-2-1











3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
#11
6.5
Terrier M.
#44
6.2
Belocian J.
#17
6
Ben Seghir E.
#10
6.6
Tillman M.
#35
0
Kofane C. M.
#28
0
Blaswich J.
#4
0
Quansah J.
#9
0
Echeverri C.
#5
5.8
Gimber B.
#21
6.3
Beck A.
#18
6
Pieringer M.
#28
6
Kolle A.
#1
0
Muller K.
#9
0
Schimmer S.
#20
0
L.Kerber
#27
0
Keller T.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11 | 17 | 1~15 | 9 | 10 |
| 11 | 7 | 16~30 | 9 | 10 |
| 23 | 20 | 31~45 | 29 | 28 |
| 15 | 12 | 46~60 | 13 | 16 |
| 11 | 20 | 61~75 | 15 | 16 |
| 21 | 20 | 76~90 | 19 | 16 |
Dự đoán
Tin nổi bật