C2 - 07/11 - 00:45
Basel
3
:
1
Kết thúc
Steaua Bucuresti
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Ibrahim Salah
Xherdan Shaqiri
88'
Andrej Bacanin
Moritz Broschinski
86'
85'
Dennis Politic
David Raul Miculescu
Ibrahim Salah
Benie Adama Traore
76'
Kevin Ruegg
Nicolas Vouilloz
76'
75'
Juri Cisotti
Darius Dumitru Olaru
75'
Mihai Lixandru
Florin Lucian Tanase
Xherdan Shaqiri
73'
66'
Darius Dumitru Olaru
63'
Daniel Birligea
Koba Koindredi
Leo Leroy
62'
Philip Otele
Marin Soticek
62'
57'
Darius Dumitru Olaru
Alexandru Pantea
46'
Malcom Sylas Edjouma
Adrian Sut
45+6'
Alexandru Pantea
Leo Leroy
45'
Xherdan Shaqiri
19'
Xherdan Shaqiri
18'
16'
Lucas Zima
Mamadou Khady Thiam
12'
Stefan Tarnovanu
Adrian Barisic
8'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
13
13
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
5
5
Thẻ đỏ
1
1
Sút bóng
39
39
Sút cầu môn
16
16
Tấn công
236
236
Tấn công nguy hiểm
107
107
Sút ngoài cầu môn
7
7
Cản bóng
16
16
Đá phạt trực tiếp
27
27
Chuyền bóng
877
877
Phạm lỗi
28
28
Việt vị
5
5
Đánh đầu
46
46
Đánh đầu thành công
23
23
Cứu thua
11
11
Tắc bóng
33
33
Rê bóng
14
14
Quả ném biên
32
32
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
57
57
Cắt bóng
20
20
Tạt bóng thành công
5
5
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
53
53
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.2 | Bàn thua | 1 |
| 15.6 | Sút cầu môn(OT) | 14 |
| 4.8 | Phạt góc | 6.3 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 11.4 | Phạm lỗi | 13.6 |
| 50.4% | Kiểm soát bóng | 53.8% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#8
6.9
Koindredi K.
#27
6.8
Ruegg K.
#21
7.7
Salah I.
#14
6.6
Bacanin A.
#13
0
Salvi M.
#47
0
T.Pfeiffer
#32
0
Adjetey J.
#25
0
Finn van Breemen
#9
0
J.Agbonifo
#39
0
J.Zé
#46
0
K.Santos
#18
6.7
Edjouma M.
#16
6.6
M.Lixandru
#31
6.6
Juri Cisotti
#20
6.4
Politic D.
#34
0
M.Udrea
#12
0
Kiki D.
#37
0
Popescu O.
#42
0
Alhassan B.
#7
0
Alibec D.
#
0
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15 | 12 | 1~15 | 17 | 9 |
| 15 | 8 | 16~30 | 10 | 2 |
| 17 | 24 | 31~45 | 15 | 21 |
| 15 | 22 | 46~60 | 19 | 17 |
| 17 | 8 | 61~75 | 13 | 21 |
| 14 | 26 | 76~90 | 21 | 26 |
Dự đoán
Tin nổi bật