La Liga - 28/08 - 02:00
Barcelona
2
:
0
Kết thúc
Athletic Bilbao
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Joao Cancelo
Pedro Golzalez Lopez
85'
Fermin Lopez
82'
81'
Alvaro Djalo
Gorka Guruzeta Rodriguez
Karim Adeyemi
Anthony Gordon
80'
Jules Kounde
Eric Garcia
80'
70'
Benat Gerenabarrena
Mikel Jauregizar
70'
Adama Boiro
Johaneko Louisjean
Dani Olmo
Marc Bernal
63'
Rodrigo Hernandez
Raphael Dias Belloli
63'
61'
Johaneko Louisjean
60'
Robert Navarro
Nico Williams
60'
Alejandro Berenguer Remiro
Inaki Williams Dannis
48'
Gorka Guruzeta Rodriguez
Raphael Dias Belloli
Pedro Golzalez Lopez
37'
Xavi Espart
27'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
17
17
Phạt góc (HT)
10
10
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
27
27
Sút cầu môn
10
10
Tấn công
195
195
Tấn công nguy hiểm
101
101
Sút ngoài cầu môn
12
12
Cản bóng
5
5
Đá phạt trực tiếp
19
19
Chuyền bóng
873
873
Phạm lỗi
19
19
Việt vị
13
13
Đánh đầu
34
34
Đánh đầu thành công
17
17
Cứu thua
8
8
Tắc bóng
22
22
Số lần thay người
10
10
Rê bóng
19
19
Quả ném biên
40
40
Sút trúng cột dọc
3
3
Tắc bóng thành công
22
22
Cắt bóng
26
26
Tạt bóng thành công
10
10
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
50
50
Expected Goals (xG)
3
3
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1 | Bàn thua | 1.8 |
| 9.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.9 |
| 5.5 | Phạt góc | 6.8 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 9.6 | Phạm lỗi | 13 |
| 67.7% | Kiểm soát bóng | 47.5% |
Đội hình ra sân
4-3-3











4-3-3
Cầu thủ dự bị
#20
7.3
Olmo D.
#23
6.7
Kounde J.
#14
6.2
Adeyemi K.
#2
6.7
Cancelo J.
#13
0
Szczesny W.
#31
0
Eder Aller
#15
0
Christensen A.
#3
0
Balde A.
#28
0
Farinas B.
#29
0
Abdelkarim H.
#
0
#7
6.4
Berenguer A.
#19
6.3
Boiro A.
#24
6.8
Gerenabarrena
#25
6.4
Djalo A.
#13
0
Padilla A.
#12
0
Areso J.
#30
0
Iker Monreal
#4
0
Paredes A.
#20
0
Rego A.
#16
0
Ruiz de Galarreta I.
#21
0
Harrouch Sannadi M.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9 | 4 | 1~15 | 15 | 12 |
| 14 | 17 | 16~30 | 6 | 12 |
| 19 | 19 | 31~45 | 34 | 22 |
| 15 | 12 | 46~60 | 6 | 14 |
| 25 | 14 | 61~75 | 18 | 16 |
| 15 | 26 | 76~90 | 18 | 20 |
Dự đoán
Tin nổi bật