Europa Conference League - 31/07 - 23:00
Arema Malang
Banga Gargzdai
0
:
2
Kết thúc
Bali United FC
Rosenborg
Sự kiện trực tiếp
Ignas Venckus
90+3'
89'
Matas Ambrazaitis
Vaidas Magdusauskas
83'
Sidas Praleika
Laton
83'
Anderson
Pijus Srebalius
83'
80'
Jonas Mortensen
Simen Bolkan Nordli
Maksim Andrejev
76'
67'
Dino Islamovic
Noah Jean Holm
64'
Noah Jean Holm
Simen Bolkan Nordli
61'
Moustafa Zeidan Khalili
Ole Kristian Selnaes
61'
Aslak Fonn Witry
61'
Simen Bolkan Nordli
Ignas Venckus
Aivars Emsis
58'
46'
Adrian Nilsen Pereira
Tomas Nemcik
42'
Santeri Vaananen
34'
Hakon Volden
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
11
11
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
14
14
Sút cầu môn
7
7
Tấn công
193
193
Tấn công nguy hiểm
119
119
Sút ngoài cầu môn
7
7
Cản bóng
4
4
Đá phạt trực tiếp
41
41
Chuyền bóng
1
1
Phạm lỗi
34
34
Việt vị
3
3
Cứu thua
6
6
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.5 Bàn thắng 1.9
1.5 Bàn thua 1.2
12.2 Sút cầu môn(OT) 11.2
3.4 Phạt góc 6.5
1.7 Thẻ vàng 2.4
7 Phạm lỗi 10.1
44% Kiểm soát bóng 55.1%
Đội hình ra sân
Banga Gargzdai Banga Gargzdai
4-1-4-1
avatar
55 Mantas Bertasius
avatar
8Hugo Figueredo
avatar
4Simao Junior
avatar
3Deividas Malzinskas
avatar
19Valdas Antuzis
avatar
30Laton
avatar
14
avatar
10Vaidas Magdusauskas
avatar
5Akpe Victory
avatar
18Pijus Srebalius
avatar
9Aivars Emsis
avatar
35
avatar
10
avatar
7
avatar
45
avatar
18
avatar
6
avatar
16
avatar
50
avatar
21
avatar
23
avatar
1
Rosenborg Rosenborg
4-1-4-1
Cầu thủ dự bị
Banga GargzdaiBanga Gargzdai
#25
Anderson Cordeiro
0
Anderson Cordeiro
#17
Maksim Andrejev
0
Maksim Andrejev
#12
Lukas Grinkevicius
0
Lukas Grinkevicius
#53
Juozapavicius J
0
Juozapavicius J
#7
Norvilas D.
0
Norvilas D.
#21
Praleika S.
0
Praleika S.
#24
Razvadauskas A.
0
Razvadauskas A.
#20
Karolis Toleikis
0
Karolis Toleikis
#77
Venckus I.
0
Venckus I.
#1
Armantas Vitkauskas
0
Armantas Vitkauskas
RosenborgRosenborg
#38
Konradsen Ceide M.
0
Konradsen Ceide M.
#39
Islamovic D.
0
Islamovic D.
#15
Mortensen J.
0
Mortensen J.
#19
Pereira A.
0
Pereira A.
#4
Racic L.
0
Racic L.
#2
Reitan E.
0
Reitan E.
#9
Saeter O.
0
Saeter O.
#12
Sandberg R.
0
Sandberg R.
#24
Sorum H.
0
Sorum H.
#5
Zeidan M.
0
Zeidan M.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
11 15 1~15 9 3
8 9 16~30 13 18
26 16 31~45 18 25
2 11 46~60 11 12
14 16 61~75 20 9
35 26 76~90 27 28