VĐQG Nhật Bản - 23/05 - 12:00
Arema Malang
Avispa Fukuoka
0
:
1
Kết thúc
Bali United FC
Vissel Kobe
Sự kiện trực tiếp
90+7'
Jean Patric
Yoshinori Muto
90+7'
Nanasei Iino
Rikuto Hirose
90+3'
Katsuya Nagato
Caetano
90+2'
Mitsuki Hidaka
Gotoku Sakai
Abdul Hanan Sani Brown
89'
84'
Ren Komatsu
Yuya Osako
Yutaka Michiwaki
Shosei Usui
82'
Sonosuke Sato
Keiya Shiihashi
82'
Hanan Saniburaun
Kazuki Fujimoto
72'
Masato Yuzawa
Kaoru Yamawaki
65'
Masato Shigemi
Yuji Kitajima
65'
45+5'
Matheus Thuler
Yoshinori Muto
Teppei Oka
38'
Kaoru Yamawaki
24'
Kaoru Yamawaki
22'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
7
7
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
23
23
Sút cầu môn
8
8
Tấn công
215
215
Tấn công nguy hiểm
96
96
Sút ngoài cầu môn
9
9
Cản bóng
6
6
Đá phạt trực tiếp
15
15
Chuyền bóng
745
745
Phạm lỗi
15
15
Việt vị
6
6
Đánh đầu
1
1
Cứu thua
7
7
Tắc bóng
13
13
Rê bóng
15
15
Quả ném biên
53
53
Tắc bóng thành công
20
20
Cắt bóng
9
9
Tạt bóng thành công
7
7
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
58
58
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 1.5
1.2 Bàn thua 1.9
10.2 Bị sút trúng mục tiêu 13.4
4.7 Phạt góc 5.3
2.2 Thẻ vàng 1.4
12.4 Phạm lỗi 8.9
40.6% Kiểm soát bóng 56.3%
Đội hình ra sân
Avispa Fukuoka Avispa Fukuoka
3-4-2-1
avatar
41 Kazuki Fujita
avatar
15Yuma Tsujioka
avatar
5Takumi Kamijima
avatar
16Teppei Oka
avatar
29Yota Maejima
avatar
11Tomoya Miki
avatar
34Keiya Shiihashi
avatar
33Kaoru Yamawaki
avatar
22Kazuki Fujimoto
avatar
25Yuji Kitajima
avatar
7Shosei Usui
avatar
10
avatar
11
avatar
13
avatar
23
avatar
7
avatar
24
avatar
15
avatar
80
avatar
3
avatar
16
avatar
71
Vissel Kobe Vissel Kobe
3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
Avispa FukuokaAvispa Fukuoka
#6
Masato Shigemi
6.7
Masato Shigemi
#32
Hanan Saniburaun
6.3
Hanan Saniburaun
#18
Sato S.
0
Sato S.
#27
Michiwaki Y.
0
Michiwaki Y.
#99
Obinna O. P.
0
Obinna O. P.
#37
Tashiro M.
0
Tashiro M.
#45
Miya D.
0
Miya D.
#8
Okuno K.
0
Okuno K.
Vissel KobeVissel Kobe
#1
Maekawa D.
0
Maekawa D.
#41
Nagato K.
0
Nagato K.
#2
Iino N.
0
Iino N.
#44
Hidaka M.
0
Hidaka M.
#5
Goke Y.
0
Goke Y.
#14
Inui T.
0
Inui T.
#19
Mitsuta M.
0
Mitsuta M.
#26
Patric J.
0
Patric J.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
2 6 1~15 15 7
14 17 16~30 15 15
22 17 31~45 19 17
8 10 46~60 15 15
14 21 61~75 8 17
37 26 76~90 23 25