VĐQG Nhật Bản - 02/09 - 17:00
Arema Malang
Avispa Fukuoka
2
:
3
Kết thúc
Bali United FC
Urawa Red Diamonds
Sự kiện trực tiếp
88'
Shuta Sasa
Tatsuki Seko
85'
Ado Onaiu
Takuro Kaneko
83'
Kotaro Hayashi
Kohei Okuno
Shosei Usui
80'
Daiki Fukazawa
Yota Maejima
80'
67'
Ado Onaiu
Hiiro Komori
67'
Kaito Yasui
Yuma Tsujioka
65'
Werik Popo
Shu Morooka
64'
Tomoya Miki
64'
Nago Shintaro
Masato Shigemi
58'
58'
Kotaro Hayashi
Yoichi Naganuma
Tomoya Miki
48'
46'
Harumi Minamino
Ryoma Watanabe
Shu Morooka
34'
Shosei Usui
Shu Morooka
24'
10'
Danilo Boza Junior
7'
Matheus Goncalves Savio
Takuro Kaneko
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
6
6
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
34
34
Sút cầu môn
12
12
Tấn công
182
182
Tấn công nguy hiểm
80
80
Sút ngoài cầu môn
22
22
Đá phạt trực tiếp
25
25
Chuyền bóng
762
762
Phạm lỗi
25
25
Việt vị
4
4
Đánh đầu
2
2
Cứu thua
8
8
Tắc bóng
9
9
Rê bóng
15
15
Quả ném biên
40
40
Sút trúng cột dọc
2
2
Tắc bóng thành công
10
10
Cắt bóng
20
20
Tạt bóng thành công
10
10
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
42
42
Expected Goals (xG)
2
2
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 1.2
1.4 Bàn thua 0.9
10.6 Bị sút trúng mục tiêu 12.3
4.8 Phạt góc 5.3
2.6 Thẻ vàng 0.9
11.5 Phạm lỗi 9.4
43.6% Kiểm soát bóng 56.8%
Đội hình ra sân
Avispa Fukuoka Avispa Fukuoka
3-4-2-1
avatar
41 Kazuki Fujita
avatar
15Yuma Tsujioka
avatar
37Masaya Tashiro
avatar
16Teppei Oka
avatar
29Yota Maejima
avatar
11Tomoya Miki
avatar
34Keiya Shiihashi
avatar
47Yu Hashimoto
avatar
6Masato Shigemi
avatar
13Shu Morooka
avatar
7Shosei Usui
avatar
10
avatar
7
avatar
17
avatar
88
avatar
25
avatar
12
avatar
13
avatar
3
avatar
2
avatar
5
avatar
1
Urawa Red Diamonds Urawa Red Diamonds
3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
Avispa FukuokaAvispa Fukuoka
#55
Maeda K.
7.1
Maeda K.
#9
Werik Popo
6.2
Werik Popo
#23
Fukazawa D.
6.1
Fukazawa D.
#8
Okuno K.
6.2
Okuno K.
#1
Nagaishi T.
0
Nagaishi T.
#38
Miya D.
0
Miya D.
#52
Shohei Takemoto
0
Shohei Takemoto
#22
Fujimoto K.
0
Fujimoto K.
Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds
#18
Kotaro Hayashi
7.2
Kotaro Hayashi
#37
Ueki H.
6.7
Ueki H.
#45
Onaiwu A.
7.4
Onaiwu A.
#33
Shuta Sasa
6.8
Shuta Sasa
#23
Fukui K.
0
Fukui K.
#31
Atsushi Inagaki
0
Atsushi Inagaki
#32
Katayama E.
0
Katayama E.
#8
Mizunuma K.
0
Mizunuma K.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
3 11 1~15 13 14
14 13 16~30 13 11
17 8 31~45 25 14
14 27 46~60 9 5
21 16 61~75 9 14
28 22 76~90 27 37