VĐQG Nhật Bản - 05/09 - 17:00
Avispa Fukuoka
1
:
1
Kết thúc
Mito Hollyhock
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Kazuki Fujimoto
Yu Hashimoto
89
85
Ryo Nemoto
Yoshiki Torikai
69
Hayata Yamamoto
Kaito Taniguchi
69
Patryck
Kotaro Uchino
Keiya Shiihashi
63
54
Koshi Osaki
Yu Funabashi
Shu Morooka
Daiki Fukazawa
53
Nago Shintaro
Werik Popo
62
Yota Maejima
Teppei Oka
63
69
Chihiro Kato
Arata Watanabe
Daiki Miya
Yuma Tsujioka
77
86
Yasuki Kimoto
Sho Omori
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Sút cầu môn
7
7
TL kiểm soát bóng
5
5
Sút bóng
9
9
Sút ngoài cầu môn
29
29
Tấn công
29
29
Phạm lỗi
1
1
Việt vị
7
7
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1.4 | Bàn thua | 2.1 |
| 10.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.4 |
| 4.8 | Phạt góc | 4.5 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 11.5 | Phạm lỗi | 8.2 |
| 43.6% | Kiểm soát bóng | 53.8% |
Đội hình ra sân
3-4-2-1











3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
#38
0
Miya D.
#29
0
Maejima Y.
#17
0
Akino H.
#22
0
Fujimoto K.
#34
0
Shiihashi K.
#25
0
Kitajima Y.
#14
0
Nago S.
#32
0
Abdul Hanan Sani Brown
#50
0
Rei Ieizumi
#17
0
Kenta Itakura
#16
0
Tamura Y.
#8
0
Kato C.
#3
0
Osaki K.
#39
0
Hayata Yamamoto
#9
0
Nemoto R.
#33
0
Patryck
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 3 | 0 | 1~15 | 13 | 15 |
| 14 | 16 | 16~30 | 13 | 6 |
| 17 | 29 | 31~45 | 25 | 18 |
| 14 | 16 | 46~60 | 9 | 13 |
| 21 | 22 | 61~75 | 9 | 15 |
| 28 | 16 | 76~90 | 27 | 29 |
Dự đoán
Tin nổi bật