Ligue 1 - 30/08 - 01:45
Auxerre
1
:
3
Kết thúc
Angers SCO
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
88'
Bané Diatta
Amine El Ouazzani
87'
Marius Louer
Carlens Arcus
81'
Mamadou Usman Simbakoli
Mohamed Amine Sbai
Lamfia Dioubate
Arthur Piedfort
80'
78'
Amine El Ouazzani
Ousmane Camara
Josue Casimir
Romain Faivre
71'
Thelonius Bair
Danny Loader
71'
70'
Harouna Djibirin
Amine El Ouazzani
68'
Harouna Djibirin
Anthony Bermont
67'
Prosper Peter
Jim Allevinah
Aristide Zossou
Elikya Legros
62'
Fredrik Oppegard
Remy Labeau Lascary
61'
Elikya Legros
50'
Danny Loader
42'
Remy Labeau Lascary
Romain Faivre
35'
28'
Branco van den Boomen
5'
Branco van den Boomen
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
16
16
Phạt góc (HT)
8
8
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
34
34
Sút cầu môn
13
13
Tấn công
147
147
Tấn công nguy hiểm
74
74
Sút ngoài cầu môn
13
13
Cản bóng
8
8
Đá phạt trực tiếp
19
19
Chuyền bóng
738
738
Phạm lỗi
19
19
Việt vị
2
2
Đánh đầu
55
55
Đánh đầu thành công
28
28
Cứu thua
10
10
Tắc bóng
20
20
Rê bóng
17
17
Quả ném biên
37
37
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
22
22
Cắt bóng
22
22
Tạt bóng thành công
11
11
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
57
57
Expected Goals (xG)
2
2
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.7 |
| 11 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.8 |
| 5.1 | Phạt góc | 4.6 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 15.8 | Phạm lỗi | 10 |
| 49.3% | Kiểm soát bóng | 45.8% |
Đội hình ra sân
4-3-3











4-3-3
Cầu thủ dự bị
#77
6.4
Zossou A.
#7
6.7
Casimir J.
#14
6.6
Bair T.
#34
6.6
Dioubate L.
#1
0
Nardi P.
#13
0
Siwe T.
#17
0
P.Ekwah
#32
0
Mandengue R.
#11
8
Djibirin H.
#7
6.5
Mamadou Usman Simbakoli
#20
0
Louer M.
#36
0
B.Diatta
#40
0
Pona O.
#34
0
Gernigon M.
#24
0
E.Biumla
#37
0
Bouffandeau J.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16 | 10 | 1~15 | 10 | 15 |
| 16 | 17 | 16~30 | 18 | 13 |
| 14 | 5 | 31~45 | 8 | 24 |
| 9 | 12 | 46~60 | 20 | 20 |
| 26 | 20 | 61~75 | 18 | 15 |
| 16 | 33 | 76~90 | 26 | 11 |
Dự đoán
Tin nổi bật