Bundesliga - 30/08 - 22:30
Augsburg
3
:
0
Kết thúc
Schalke 04
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Rodrigo Duarte Ribeiro
Young-woo Seol
90+2'
Young-woo Seol
Marius Wolf
90+1'
Jeffrey Gouweleeuw
Calvin Brackelmann
90'
86'
Mertcan Ayhan
Adil Aouchiche
Rodrigo Duarte Ribeiro
Michael Gregoritsch
83'
Yannik Keitel
Fabian Rieder
83'
Anton Kade
Fabian Rieder
79'
76'
Edin Dzeko
Nikola Katic
Mert Komur
Robin Fellhauer
76'
62'
Ron Schallenberg
62'
Robin Gosens
Vitalie Becker
62'
Eric Junior Dina Ebimbe
Chukwubuike Adamu
62'
Maximilian Wober
Hasan Kurucay
Fabian Rieder
22'
Michael Gregoritsch
Anton Kade
18'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
14
14
Phạt góc (HT)
7
7
Thẻ vàng
1
1
Thẻ đỏ
1
1
Sút bóng
35
35
Sút cầu môn
18
18
Tấn công
199
199
Tấn công nguy hiểm
92
92
Sút ngoài cầu môn
11
11
Cản bóng
6
6
Đá phạt trực tiếp
11
11
Chuyền bóng
881
881
Phạm lỗi
11
11
Việt vị
5
5
Đánh đầu
90
90
Đánh đầu thành công
45
45
Cứu thua
14
14
Tắc bóng
19
19
Rê bóng
11
11
Quả ném biên
40
40
Tắc bóng thành công
19
19
Cắt bóng
14
14
Tạt bóng thành công
11
11
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
40
40
Expected Goals (xG)
4
4
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.5 |
| 2 | Bàn thua | 1.2 |
| 17.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.9 |
| 4.5 | Phạt góc | 3.7 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 8.6 | Phạm lỗi | 10.3 |
| 39% | Kiểm soát bóng | 49.5% |
Đội hình ra sân
3-4-2-1











3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
#14
6.1
Keitel Y.
#10
6.5
M.Kömür
#22
0
Labrovic N.
#34
0
Mbuku N.
#39
0
Ogundu U.
#9
6.9
Ribeiro R.
#37
0
Schnitzer T.
#7
6.6
S. Young-Woo
#14
0
Bachmann J.
#29
5.7
Dina Ebimbe J.
#10
5.7
Dzeko E.
#8
5.8
Gosens R.
#22
0
Muller K.
#13
0
Tanaka S.
#38
0
Vozar L.
#39
4.6
Wober M.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17 | 17 | 1~15 | 13 | 10 |
| 12 | 10 | 16~30 | 15 | 16 |
| 15 | 21 | 31~45 | 25 | 10 |
| 20 | 12 | 46~60 | 11 | 24 |
| 12 | 19 | 61~75 | 15 | 8 |
| 20 | 19 | 76~90 | 17 | 29 |
Dự đoán
Tin nổi bật