La Liga - 23/08 - 22:00
Atletico Madrid
2
:
2
Kết thúc
Villarreal
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Jose Maria Gimenez de Vargas
90+1'
85'
Tani Oluwaseyi
Santi Comesana
Giuliano Simeone
Alejandro Baena Rodriguez
85'
Jose Maria Gimenez de Vargas
Ademola Lookman
79'
79'
Carlos Macià
Nicolas Pepe
79'
Ilias Akhomach
Georges Mikautadze
78'
Georges Mikautadze
Morten Hjulmand
76'
Robin Le Normand
76'
75'
Georges Mikautadze
Julian Alvarez
Marc Pubill
66'
Pablo Barrios
Lee Kang In
66'
Marcos Llorente Moreno
Jorge Resurreccion Merodio, Koke
66'
66'
Gerard Moreno Balaguero
61'
Tajon Buchanan
Ayoze Perez
61'
Gerard Moreno Balaguero
Alberto Moleiro
Marc Pubill
Giuliano Simeone
59'
Alejandro Baena Rodriguez
54'
50'
Santiago Mourino
Alejandro Baena Rodriguez
Rodrigo Mendoza
46'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
8
8
Phạt góc (HT)
6
6
Thẻ vàng
4
4
Thẻ đỏ
1
1
Sút bóng
32
32
Sút cầu môn
10
10
Tấn công
201
201
Tấn công nguy hiểm
107
107
Sút ngoài cầu môn
8
8
Cản bóng
14
14
Đá phạt trực tiếp
23
23
Chuyền bóng
1016
1016
Phạm lỗi
25
25
Việt vị
4
4
Đánh đầu
20
20
Đánh đầu thành công
10
10
Cứu thua
6
6
Tắc bóng
25
25
Rê bóng
19
19
Quả ném biên
19
19
Tắc bóng thành công
26
26
Cắt bóng
21
21
Tạt bóng thành công
8
8
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
40
40
Expected Goals (xG)
3
3
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 2.1 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.5 |
| 14 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.8 |
| 5.8 | Phạt góc | 5 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 10.9 | Phạm lỗi | 11 |
| 49.4% | Kiểm soát bóng | 52.5% |
Đội hình ra sân
4-4-2











4-4-2
Cầu thủ dự bị
#14
6.8
Llorente M.
#8
7
Barrios P.
#19
6.5
J. Alvarez
#2
6.6
Gimenez J.
#1
0
Musso J.
#30
0
Martinez D.
#27
0
Dominguez J.
#5
0
Johnny
#16
0
Arnau Ortiz Sanchez
#46
0
Castillo J.
#12
0
Martin C.
#7
7.1
Moreno G.
#26
6.5
Carlos Macià
#11
6.4
Akhomach I.
#21
6.6
Oluwaseyi T.
#25
0
Gulacsi P.
#6
0
Badenes P. N.
#3
0
Freeman A.
#23
0
Cardona S.
#2
0
Costa L.
#30
0
Tidiane Thiam C. A.
#27
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 22 | 16 | 1~15 | 10 | 6 |
| 10 | 16 | 16~30 | 16 | 15 |
| 20 | 26 | 31~45 | 28 | 22 |
| 15 | 16 | 46~60 | 16 | 17 |
| 13 | 12 | 61~75 | 12 | 15 |
| 17 | 14 | 76~90 | 16 | 22 |
Dự đoán
Tin nổi bật