MLS Mỹ - 30/08 - 06:40
Arema Malang
Atlanta United
0
:
2
Kết thúc
Bali United FC
Charlotte FC
Sự kiện trực tiếp
90'
Luca De La Torre
Pep Biel Mas Jaume
85'
Nathan Byrne
David Schnegg
85'
77'
Brandt Bronico
Ashley Westwood
77'
Archie Goodwin
Idan Toklomati
77'
Rodolfo Aloko
Allan Saint-Maximin
Miguel Angel Almiron Rejala
70'
William Reilly
64'
Hernandez R.
Matthew Edwards
64'
Sergi Santos
Pabrice Picault
64'
Steven Alzate
Tristan Muyumba
64'
48'
Liel Abada
Allan Saint-Maximin
45+3'
Djibril Diani
22'
Idan Toklomati
Pep Biel Mas Jaume
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
18
18
Phạt góc (HT)
10
10
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
31
31
Sút cầu môn
8
8
Tấn công
178
178
Tấn công nguy hiểm
86
86
Sút ngoài cầu môn
7
7
Cản bóng
16
16
Đá phạt trực tiếp
13
13
Chuyền bóng
1034
1034
Phạm lỗi
13
13
Việt vị
3
3
Đánh đầu
26
26
Đánh đầu thành công
13
13
Cứu thua
6
6
Tắc bóng
18
18
Rê bóng
17
17
Quả ném biên
25
25
Tắc bóng thành công
18
18
Cắt bóng
11
11
Tạt bóng thành công
3
3
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
44
44
Expected Goals (xG)
1
1
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 2
2.1 Bàn thua 1
13.7 Bị sút trúng mục tiêu 16.4
4 Phạt góc 3.8
2.5 Thẻ vàng 1.4
11.6 Phạm lỗi 8.6
48% Kiểm soát bóng 49.3%
Đội hình ra sân
Atlanta United Atlanta United
4-3-3
avatar
1 Lucas Hoyos
avatar
47Matthew Edwards
avatar
6Junior Alonso
avatar
27Paulo Diaz
avatar
55Tomas Jacob
avatar
8Tristan Muyumba
avatar
28William Reilly
avatar
48Cooper Sanchez
avatar
10Miguel Angel Almiron Rejala
avatar
22Pabrice Picault
avatar
59Aleksey Miranchuk
avatar
11
avatar
9
avatar
10
avatar
16
avatar
8
avatar
28
avatar
35
avatar
22
avatar
3
avatar
23
avatar
1
Charlotte FC Charlotte FC
4-3-3
Cầu thủ dự bị
Atlanta UnitedAtlanta United
#16
A.Gill
7.3
A.Gill
#7
Alzate S.
6.6
Alzate S.
#19
Santos S.
6.4
Santos S.
#67
Dovlo E.
6.9
Dovlo E.
#42
Hibbert J.
0
Hibbert J.
#4
Mihaj E.
0
Mihaj E.
#30
Togashi C.
0
Togashi C.
#78
Jardines A.
0
Jardines A.
Charlotte FCCharlotte FC
#7
Goodwin A.
7.1
Goodwin A.
#37
Aloko R.
6.6
Aloko R.
#14
Byrne N.
6.8
Byrne N.
#17
de la Torre L.
0
de la Torre L.
#21
Miller T.
0
Miller T.
#44
M.Agyemang
0
M.Agyemang
#4
Privett A.
0
Privett A.
#25
Smalls T.
0
Smalls T.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
2 11 1~15 11 14
12 18 16~30 17 14
22 11 31~45 15 17
12 18 46~60 11 12
32 15 61~75 21 12
17 24 76~90 23 29