La Liga - 22/08 - 22:00
Athletic Bilbao
1
:
3
Kết thúc
Sevilla
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+3'
90'
Isaac Romero Bernal
Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria
87'
Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria
Benat Gerenabarrena
83'
78'
Julio Diaz
Oso
Hugo Rincon
Aitor Paredes
74'
Aitor Paredes
Yeray Alvarez Lopez
70'
68'
Jose Angel Carmona
Arouna Sangante
Nico Williams
Inaki Williams Dannis
58'
Aymeric Laporte
Jesus Areso
58'
Maroan Harrouch Sannadi
Gorka Guruzeta Rodriguez
58'
57'
Isaac Romero Bernal
Oso
50'
Chidera Ejuke
Isaac Romero Bernal
46'
Isaac Romero Bernal
Jon Guridi
46'
Chidera Ejuke
Miguel Sierra
46'
Nico Guillen
Peque Fernandez
39'
Jon Guridi
25'
Miguel Sierra
Gorka Guruzeta Rodriguez
25'
22'
Peque Fernandez
15'
Oso
Yuri Berchiche
11'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
13
13
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
7
7
Thẻ đỏ
1
1
Sút bóng
25
25
Sút cầu môn
12
12
Tấn công
166
166
Tấn công nguy hiểm
73
73
Sút ngoài cầu môn
9
9
Cản bóng
4
4
Đá phạt trực tiếp
27
27
Chuyền bóng
798
798
Phạm lỗi
27
27
Việt vị
3
3
Đánh đầu
76
76
Đánh đầu thành công
38
38
Cứu thua
8
8
Tắc bóng
25
25
Rê bóng
24
24
Quả ném biên
44
44
Tắc bóng thành công
26
26
Cắt bóng
18
18
Tạt bóng thành công
7
7
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
38
38
Expected Goals (xG)
1
1
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.7 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1 | Bàn thua | 0.8 |
| 5.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.5 |
| 7.4 | Phạt góc | 4.4 |
| 1 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 14.2 | Phạm lỗi | 16 |
| 56.2% | Kiểm soát bóng | 51.2% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#10
7
Williams N.
#21
6.3
Harrouch Sannadi M.
#15
6.8
Hugo Rincón
#16
6.4
Ruiz de Galarreta I.
#13
0
Padilla A.
#19
0
Boiro A.
#31
0
Louis-Jean J.
#20
0
Rego A.
#18
0
Jauregizar M.
#23
0
Navarro R.
#25
0
Djalo A.
#16
8.1
Romero Bernal I.
#21
7.6
Ejuke C.
#22
6.9
Carmona J. A.
#3
6.9
Diaz J.
#13
0
F.Gonzalez
#33
0
Romero R.
#34
0
Munoz I.
#37
0
Sow I.
#28
0
Sebastian M. B.
#8
0
Kochorashvili G.
#26
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10 | 8 | 1~15 | 17 | 11 |
| 18 | 2 | 16~30 | 10 | 11 |
| 15 | 29 | 31~45 | 19 | 25 |
| 13 | 14 | 46~60 | 10 | 20 |
| 8 | 17 | 61~75 | 19 | 6 |
| 31 | 26 | 76~90 | 23 | 23 |
Dự đoán
Tin nổi bật