C2 - 28/11 - 00:45
Arema Malang
Aston Villa
2
:
1
Kết thúc
Bali United FC
Young Boys
Sự kiện trực tiếp
Ian Maatsen
90+7'
90'
Joel Almada Monteiro
Gregory Wuthrich
82'
Gregory Wuthrich
Tanguy Zoukrou
Boubacar Kamara
Amadou Onana
79'
73'
Chris Vianney Bedia
70'
Chris Vianney Bedia
Sergio Duvan Cordova Lezama
70'
Joel Almada Monteiro
Christian Fassnacht
63'
Alvyn Sanches
Rayan Raveloson
62'
Alan Virginius
Darian Males
Amadou Onana
61'
Ezri Konsa Ngoyo
Pau Torres
60'
Ollie Watkins
Youri Tielemans
60'
Ross Barkley
Donyell Malen
60'
Emiliano Buendia Stati
Morgan Rogers
60'
48'
Sandro Lauper
Donyell Malen
Morgan Rogers
42'
Donyell Malen
Youri Tielemans
27'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
7
7
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
25
25
Sút cầu môn
9
9
Tấn công
148
148
Tấn công nguy hiểm
98
98
Sút ngoài cầu môn
6
6
Cản bóng
10
10
Đá phạt trực tiếp
23
23
Chuyền bóng
940
940
Phạm lỗi
23
23
Việt vị
7
7
Đánh đầu
3
3
Đánh đầu thành công
9
9
Cứu thua
6
6
Tắc bóng
20
20
Rê bóng
10
10
Quả ném biên
26
26
Tắc bóng thành công
21
21
Cắt bóng
36
36
Tạt bóng thành công
4
4
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
25
25
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.9 Bàn thắng 2.1
0.8 Bàn thua 1.9
11.6 Sút cầu môn(OT) 16.4
4.6 Phạt góc 4
1.4 Thẻ vàng 1.8
10 Phạm lỗi 12.3
54.3% Kiểm soát bóng 50.1%
Đội hình ra sân
Aston Villa Aston Villa
4-2-3-1
avatar
23 Emiliano Martinez
avatar
22Ian Maatsen
avatar
14Pau Torres
avatar
3Victor Nilsson-Lindelof
avatar
26Lamare Bogarde
avatar
8Youri Tielemans
avatar
24Amadou Onana
avatar
19Jadon Sancho
avatar
27Morgan Rogers
avatar
29Evann Guessand
avatar
17Donyell Malen
avatar
9
avatar
3
avatar
39
avatar
16
avatar
45
avatar
13
avatar
4
avatar
30
avatar
23
avatar
17
avatar
1
Young Boys Young Boys
4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
Aston VillaAston Villa
#10
Buendia E.
6.7
Buendia E.
#6
Barkley R.
6.6
Barkley R.
#11
Watkins O.
6.4
Watkins O.
#44
Kamara B.
0
Kamara B.
#40
Bizot M.
0
Bizot M.
#95
Rhys Oakley
0
Rhys Oakley
#2
Cash M.
0
Cash M.
#16
Andrés García
0
Andrés García
#12
Digne L.
0
Digne L.
#7
McGinn J.
0
McGinn J.
#9
Elliott H.
0
Elliott H.
Young BoysYoung Boys
#10
Sanches A.
6.5
Sanches A.
#77
Monteiro J.
6.6
Monteiro J.
#29
Bedia C.
6.7
Bedia C.
#5
Wuthrich G.
0
Wuthrich G.
#40
D.Marzino
0
D.Marzino
#12
Lindner H.
0
Lindner H.
#66
R.Smith
0
R.Smith
#2
Andrews R.
0
Andrews R.
#53
Rufener E.
0
Rufener E.
#25
Tsimba F. E.
0
Tsimba F. E.
#48
Luthi J.
0
Luthi J.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
15 16 1~15 17 15
17 16 16~30 8 7
17 17 31~45 11 15
19 13 46~60 11 17
19 13 61~75 14 28
10 22 76~90 35 12