C2 - 07/11 - 03:00
Aston Villa
2
:
0
Kết thúc
Maccabi Tel Aviv
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
78'
Kevin Andrade Navarro
Dor Peretz
78'
Ion Nicolaescu
Helio Varela
John McGinn
Amadou Onana
75'
Youri Tielemans
Jadon Sancho
75'
Emiliano Buendia Stati
Evann Guessand
74'
Boubacar Kamara
Pau Torres
64'
Ollie Watkins
Morgan Rogers
64'
60'
Ido Shahar
Itamar Noy
60'
Sagiv Yehezkel
Osher Davida
Donyell Malen
59'
Ian Maatsen
Morgan Rogers
45+1'
37'
Issouf Sissokho
29'
Itamar Noy
14'
Heitor
Mohamed Aly Camara
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
4
4
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
19
19
Sút cầu môn
11
11
Tấn công
132
132
Tấn công nguy hiểm
58
58
Sút ngoài cầu môn
5
5
Cản bóng
3
3
Đá phạt trực tiếp
29
29
Chuyền bóng
872
872
Phạm lỗi
30
30
Việt vị
4
4
Đánh đầu
14
14
Đánh đầu thành công
7
7
Cứu thua
9
9
Tắc bóng
14
14
Rê bóng
7
7
Quả ném biên
23
23
Tắc bóng thành công
28
28
Cắt bóng
26
26
Tạt bóng thành công
2
2
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
34
34
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.7 |
| 0.9 | Bàn thua | 1 |
| 12.4 | Sút cầu môn(OT) | 9.2 |
| 5 | Phạt góc | 5.4 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 9.8 | Phạm lỗi | 15.7 |
| 54.4% | Kiểm soát bóng | 55.1% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#11
6.5
Watkins O.
#10
6.6
Buendia E.
#7
6.7
McGinn J.
#8
7.3
Tielemans Y.
#40
0
Bizot M.
#95
0
Rhys Oakley
#12
0
Digne L.
#2
0
Cash M.
#9
0
Elliott H.
#62
0
Broggio B.
#6
0
Barkley R.
#11
6.5
Jehezkel S.
#36
6.6
Shahar I.
#10
6.5
Andrade Navarro K. M.
#98
6.6
Nicolaescu I.
#22
0
Melika O.
#1
0
Gerafi Y.
#41
0
Itai Ben Hamo
#14
0
Gropper D.
#21
0
Noam Ben Harush
#34
0
Abu Farhi S
#23
0
Lederman B.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15 | 13 | 1~15 | 15 | 22 |
| 15 | 12 | 16~30 | 10 | 16 |
| 18 | 16 | 31~45 | 12 | 16 |
| 18 | 19 | 46~60 | 15 | 9 |
| 20 | 19 | 61~75 | 12 | 16 |
| 11 | 19 | 76~90 | 33 | 19 |
Dự đoán
Tin nổi bật