Ngoại hạng Anh - 01/09 - 02:00
Arema Malang
Aston Villa
0
:
1
Kết thúc
Bali United FC
Arsenal
Sự kiện trực tiếp
Ian Maatsen
90+6'
85'
Martin Zubimendi Ibanez
Declan Rice
John McGinn
81'
Alysson
80'
79'
Ezri Konsa Ngoyo
Cristhian Mosquera
Alejandro Garnacho
Ross Barkley
78'
Aaron Wan-Bissaka
Matthew Cash
78'
Alysson
George Hemmings
71'
Tammy Abraham
Nicolas Jackson
71'
71'
Mikel Merino Zazon
Martin Odegaard
71'
Bruno Guimaraes Rodriguez Moura
Myles Lewis Skelly
59'
Bukayo Saka
Riccardo Calafiori
54'
Bukayo Saka
46'
Eberechi Eze
Christos Tzolis
29'
Christos Tzolis
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
6
6
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
14
14
Sút cầu môn
2
2
Tấn công
206
206
Tấn công nguy hiểm
79
79
Sút ngoài cầu môn
9
9
Cản bóng
3
3
Đá phạt trực tiếp
23
23
Chuyền bóng
864
864
Phạm lỗi
23
23
Việt vị
8
8
Đánh đầu
46
46
Đánh đầu thành công
23
23
Cứu thua
1
1
Tắc bóng
18
18
Rê bóng
12
12
Quả ném biên
36
36
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
18
18
Cắt bóng
10
10
Tạt bóng thành công
4
4
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
30
30
Expected Goals (xG)
1
1
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.2 Bàn thắng 1.7
1.5 Bàn thua 1
8.9 Bị sút trúng mục tiêu 10
4.5 Phạt góc 4.1
1.1 Thẻ vàng 1.6
10.2 Phạm lỗi 12.6
49.1% Kiểm soát bóng 52.2%
Đội hình ra sân
Aston Villa Aston Villa
4-2-3-1
avatar
1 Zion Suzuki
avatar
22Ian Maatsen
avatar
14Pau Torres
avatar
3Victor Nilsson-Lindelof
avatar
2Matthew Cash
avatar
6Ross Barkley
avatar
8Boubacar Kamara
avatar
53George Hemmings
avatar
10Emiliano Buendia Stati
avatar
7John McGinn
avatar
11Nicolas Jackson
avatar
29
avatar
7
avatar
8
avatar
17
avatar
41
avatar
49
avatar
4
avatar
3
avatar
6
avatar
33
avatar
1
Arsenal Arsenal
4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
Aston VillaAston Villa
#18
Abraham T.
6.5
Abraham T.
#29
Wan-Bissaka A.
6.7
Wan-Bissaka A.
#17
Garnacho A.
6.5
Garnacho A.
#40
Bizot M.
0
Bizot M.
#5
Mings T.
0
Mings T.
#13
Ruggeri M.
0
Ruggeri M.
#26
Bogarde L.
0
Bogarde L.
#74
Lynch L.
0
Lynch L.
ArsenalArsenal
#39
Guimaraes B.
6.3
Guimaraes B.
#23
Merino M.
7
Merino M.
#15
Konsa E.
6.6
Konsa E.
#36
Zubimendi M.
6.9
Zubimendi M.
#13
Arrizabalaga K.
0
Arrizabalaga K.
#5
Hincapie P.
0
Hincapie P.
#14
Gyokeres V.
0
Gyokeres V.
#20
Madueke N.
0
Madueke N.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
14 13 1~15 9 7
8 15 16~30 9 15
23 25 31~45 22 19
17 13 46~60 13 23
16 15 61~75 18 23
19 17 76~90 27 11