C2 - 28/11 - 00:45
AS Roma
2
:
1
Kết thúc
Midtjylland
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Gianluca Mancini
89'
87'
Paulo Victor da Silva,Paulinho
Aral Simsir
85'
Mads Bech Sorensen
Stephan El Shaarawy
Leon Bailey
83'
80'
Martin Erlic
Leon Bailey
Paulo Dybala
78'
Konstantinos Tsimikas
Zeki Celik
78'
77'
Dario Esteban Osorio
75'
Aral Simsir
Franculino Gluda Dju
67'
Paulo Victor da Silva,Paulinho
Victor Bak Jensen
Stephan El Shaarawy
Lorenzo Pellegrini
62'
Evan Ferguson
Matìas Soulè Malvano
62'
60'
Valdemar Andreasen
Denil Castillo
Bryan Cristante
52'
46'
Jose Francisco Dos Santos Junior
Pedro Bravo
46'
Dario Esteban Osorio
Gogorza
Bryan Cristante
Manu Kone
27'
Neil El Aynaoui
Zeki Celik
7'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
12
12
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
5
5
Sút bóng
25
25
Sút cầu môn
8
8
Tấn công
214
214
Tấn công nguy hiểm
65
65
Sút ngoài cầu môn
10
10
Cản bóng
7
7
Đá phạt trực tiếp
33
33
Chuyền bóng
826
826
Phạm lỗi
33
33
Việt vị
4
4
Đánh đầu
66
66
Đánh đầu thành công
33
33
Cứu thua
5
5
Tắc bóng
26
26
Rê bóng
17
17
Quả ném biên
35
35
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
27
27
Cắt bóng
21
21
Tạt bóng thành công
7
7
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
36
36
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 2.7 |
| 0.8 | Bàn thua | 0.8 |
| 10.7 | Sút cầu môn(OT) | 12 |
| 6.1 | Phạt góc | 6.3 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 2 |
| 15.3 | Phạm lỗi | 11.8 |
| 58% | Kiểm soát bóng | 57.7% |
Đội hình ra sân
3-4-2-1











3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
#11
6.6
Ferguson E.
#92
7.6
El Shaarawy S.
#12
6.4
Tsimikas K.
#31
6.9
Bailey L.
#95
0
Gollini P.
#70
0
Giorgio De Marzi
#2
0
Rensch D.
#22
0
Hermoso M.
#24
0
J.Ziółkowski
#61
0
N.Pisilli
#
0
#74
6.6
Junior Brumado
#20
5.8
Andreasen V.
#29
6.7
Paulinho
#58
6.9
Simsir A.
#60
0
Ugboh M.
#1
0
Lossl J.
#3
0
Lee Han-Beom
#80
0
Silva D.
#33
0
Djabi A.
#90
0
Etim F.
#10
0
Cho Gue-Sung
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14 | 10 | 1~15 | 23 | 20 |
| 19 | 14 | 16~30 | 19 | 16 |
| 17 | 16 | 31~45 | 23 | 13 |
| 21 | 17 | 46~60 | 9 | 3 |
| 14 | 12 | 61~75 | 0 | 13 |
| 12 | 25 | 76~90 | 23 | 30 |
Dự đoán
Tin nổi bật