Ngoại hạng Anh - 23/08 - 23:30
Arema Malang
Arsenal
5
:
0
Kết thúc
Bali United FC
Leeds United
Sự kiện trực tiếp
Viktor Gyokeres
90+5'
83'
Sam Byram
80'
Gabriel Gudmundsson
66'
Noah Okafor
Degnand Wilfried Gnonto
66'
Brenden Aaronson
Cristhian Mosquera
Jurrien Timber
64'
Myles Lewis Skelly
Riccardo Calafiori
64'
Max Dowman
Noni Madueke
64'
58'
Lukas Nmecha
58'
Sean Longstaff
Ao Tanaka
Jurrien Timber
Riccardo Calafiori
56'
Leandro Trossard
Bukayo Saka
53'
Viktor Gyokeres
Riccardo Calafiori
48'
Bukayo Saka
Jurrien Timber
45+1'
Ethan Nwaneri
Martin Odegaard
38'
Jurrien Timber
Declan Rice
34'
9'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
4
4
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
21
21
Sút cầu môn
6
6
Tấn công
151
151
Tấn công nguy hiểm
64
64
Sút ngoài cầu môn
9
9
Cản bóng
6
6
Đá phạt trực tiếp
19
19
Chuyền bóng
873
873
Phạm lỗi
19
19
Đánh đầu
30
30
Đánh đầu thành công
15
15
Cứu thua
1
1
Tắc bóng
29
29
Số lần thay người
10
10
Rê bóng
14
14
Quả ném biên
42
42
Tắc bóng thành công
30
30
Cắt bóng
11
11
Kiến tạo
4
4
Chuyền dài
51
51
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 1.9
1.3 Bàn thua 0.5
8.9 Sút cầu môn(OT) 8.5
7.2 Phạt góc 5.2
1.6 Thẻ vàng 1.3
9.5 Phạm lỗi 8.6
55% Kiểm soát bóng 62.1%
Đội hình ra sân
Arsenal Arsenal
4-3-3
avatar
1 David Raya
avatar
33Riccardo Calafiori
avatar
6Gabriel Dos Santos Magalhaes
avatar
2William Saliba
avatar
12Jurrien Timber
avatar
41Declan Rice
avatar
36Martin Zubimendi Ibanez
avatar
8Martin Odegaard
avatar
20Noni Madueke
avatar
14Viktor Gyokeres
avatar
7Bukayo Saka
avatar
7
avatar
10
avatar
29
avatar
22
avatar
44
avatar
18
avatar
2
avatar
6
avatar
5
avatar
3
avatar
1
Leeds United Leeds United
4-3-3
Cầu thủ dự bị
ArsenalArsenal
#19
Trossard L.
6.5
Trossard L.
#3
Mosquera C.
6.9
Mosquera C.
#49
Myles Lewis Skelly
7.1
Myles Lewis Skelly
#56
Dowman M.
7
Dowman M.
#13
Arrizabalaga K.
0
Arrizabalaga K.
#15
Kiwior J.
0
Kiwior J.
#23
Merino M.
0
Merino M.
#11
Martinelli G.
0
Martinelli G.
Leeds UnitedLeeds United
#14
Nmecha L.
6.6
Nmecha L.
#11
Aaronson B.
6.6
Aaronson B.
#19
Okafor N.
6.5
Okafor N.
#25
Byram S.
6.2
Byram S.
#26
Darlow K.
0
Darlow K.
#15
Bijol J.
0
Bijol J.
#23
Bornauw S.
0
Bornauw S.
#20
Harrison J.
0
Harrison J.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
8 21 1~15 6 19
6 12 16~30 25 23
27 9 31~45 16 14
13 12 46~60 19 9
20 19 61~75 25 14
22 25 76~90 6 19