Europa Conference League - 01/08 - 01:15
Arema Malang
Aris Salonica
2
:
2
Kết thúc
Bali United FC
Araz Nakhchivan
Sự kiện trực tiếp
Martin Frydek
90+5'
Giannis Gianniotas
90+1'
90'
89'
Charles Boli
69'
Nuno Miguel Santos Rodrigues
Ba-Muaka Simakala
69'
Hamidou Keyta
Felipe Silva Correa dos Santos
Fredrik Jensen
Uros Racic
67'
65'
Bruno Alexander Franco
Fabiano Leismann
Giannis Gianniotas
62'
Tino Kadewere
Olimpiu Vasile Morutan
58'
56'
Omar Buludov
Urfan Abbasov
54'
Issouf Paro
Bar Cohen
52'
Bakhtiyar Hasanalizada
52'
46'
Martin Frydek
46'
Alvaro Tejero Sacristan
46'
44'
Urfan Abbasov
38'
Felipe Silva Correa dos Santos
36'
17'
11'
Charles Boli
Felipe Silva Correa dos Santos
Fabiano Leismann
3'
3'
Felipe Silva Correa dos Santos
2'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
11
11
Phạt góc (HT)
8
8
Thẻ vàng
11
11
Thẻ đỏ
1
1
Sút bóng
24
24
Sút cầu môn
9
9
Tấn công
198
198
Tấn công nguy hiểm
122
122
Sút ngoài cầu môn
15
15
Cản bóng
1
1
Đá phạt trực tiếp
43
43
Chuyền bóng
2
2
Phạm lỗi
39
39
Việt vị
5
5
Cứu thua
6
6
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 0.9
1.4 Bàn thua 1.3
9.9 Sút cầu môn(OT) 8
4.6 Phạt góc 2.3
2.1 Thẻ vàng 3
12.3 Phạm lỗi 8
55.4% Kiểm soát bóng 61%
Đội hình ra sân
Aris Salonica Aris Salonica
4-4-1-1
avatar
21 Lovro Majkic
avatar
37
avatar
24
avatar
4Fabiano Leismann
avatar
27
avatar
70Giannis Gianniotas
avatar
8
avatar
10Uros Racic
avatar
28
avatar
18Olimpiu Vasile Morutan
avatar
80
avatar
10
avatar
11
avatar
29
avatar
19
avatar
6
avatar
70
avatar
77
avatar
3
avatar
4
avatar
34
avatar
12
Araz Nakhchivan Araz Nakhchivan
4-4-1-1
Cầu thủ dự bị
Aris SalonicaAris Salonica
#14
Brabec J.
0
Brabec J.
#41
Charoupas K.
0
Charoupas K.
#99
Diandy C.
0
Diandy C.
#17
Frydek M.
0
Frydek M.
#97
Jensen F.
0
Jensen F.
#9
Kadewere T.
0
Kadewere T.
#91
Karaj E.
0
Karaj E.
#77
Panagidis M.
0
Panagidis M.
#15
Tejero A.
0
Tejero A.
Araz NakhchivanAraz Nakhchivan
#5
Alxasov
0
Alxasov
#26
Buludov O.
0
Buludov O.
#14
Isgandarov U.
0
Isgandarov U.
#7
Keyta H.
0
Keyta H.
#22
Mustafayev E.
0
Mustafayev E.
#17
Paro I.
0
Paro I.
#2
Qarayev Q.
0
Qarayev Q.
#16
Ramon
0
Ramon
#23
Rodrigues N.
0
Rodrigues N.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
14 11 1~15 5 11
14 22 16~30 17 3
21 19 31~45 10 19
9 11 46~60 23 11
17 22 61~75 23 26
21 13 76~90 20 26