C2 - 28/08 - 01:30
Anderlecht
3
:
0
Kết thúc
FC Kairat Almaty
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
87'
86'
Lev Kurgin
Giulian Biancone
Marten Winkler
71'
71'
Aleksandr Martynovich
Damir Kasabulat
Oliver Antman
Ali Maamar
63'
Marten Winkler
Mihajlo Cvetkovic
63'
57'
Azamat Tuyakbaev
Marc Gual
57'
Aleksandr Mrynskiy
Luis Mata
Lukas Ambros
55'
Enric Llansana
55'
Tristan Degreef
Danylo Sikan
55'
Danylo Sikan
Marco Kana
53'
Danylo Sikan
50'
46'
Edmilson de Paula Santos Filho
Oiva Jukkola
46'
Gustavo Mendonca
Jaakko Oksanen
Mihajlo Cvetkovic
45+2'
35'
Oiva Jukkola
21'
Jaakko Oksanen
18'
Damir Kasabulat
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
10
10
Phạt góc (HT)
8
8
Thẻ vàng
6
6
Sút bóng
21
21
Sút cầu môn
11
11
Tấn công
176
176
Tấn công nguy hiểm
57
57
Sút ngoài cầu môn
5
5
Cản bóng
5
5
Đá phạt trực tiếp
24
24
Chuyền bóng
915
915
Phạm lỗi
24
24
Việt vị
2
2
Đánh đầu
1
1
Cứu thua
8
8
Tắc bóng
11
11
Rê bóng
15
15
Quả ném biên
30
30
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
11
11
Cắt bóng
22
22
Tạt bóng thành công
8
8
Chuyền dài
38
38
Expected Goals (xG)
3
3
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1.3 | Bàn thua | 0.7 |
| 11.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.8 |
| 4.6 | Phạt góc | 5.6 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 13.9 | Phạm lỗi | 11.6 |
| 42.6% | Kiểm soát bóng | 54.2% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#50
0
Barry K.
#91
0
A.Bertaccini
#83
0
T.Degreef
#32
0
J.Heekeren
#68
0
Kalonji Kafumpata N.
#2
0
Keita Z.
#53
0
Cobiella N.
#33
0
Mattis Seghers
#62
0
Vroninks B.
#10
0
Winkler M.
#1
0
Temirlan Anarbekov
#15
0
Birkurmanov M.
#9
0
Edmilson de Paula Santos Filho
#14
0
Martynovich A.
#22
0
Gustavo
#24
0
Aleksandr Mrynskiy
#32
0
Nurgaliyev A.
#17
0
Tuyakbaev A.
#
0
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11 | 18 | 1~15 | 14 | 27 |
| 13 | 14 | 16~30 | 18 | 17 |
| 15 | 14 | 31~45 | 20 | 6 |
| 16 | 14 | 46~60 | 10 | 0 |
| 9 | 10 | 61~75 | 10 | 17 |
| 33 | 27 | 76~90 | 21 | 31 |
Dự đoán
Tin nổi bật