VĐQG Ả Rập Xê Út - 03/09 - 23:30
Al-Suqoor
3
:
0
Kết thúc
Al Khaleej Club
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90'
Angelo Fulgini
Ahmed Al Anzi
Khalil Al-Absi
88'
Khalil Al-Absi
86'
Mohannad Abu Taha
Haroune Camara
82'
Faisal Al-Ghamdi
Islam Hawsawi
82'
81'
Mansour Hamzi
Miguel Crespo da Silva
72'
Saeed Al-Hamsl
Raed Al Shanqiti
71'
Hussain Al-Eisa
Nawaf Al-Sadi
Khalifah Al-Dawsari
Abdulmalik Al-Oyayari
63'
62'
Saleh Jamaan Al Amri
Musa Barrow
Ala Al-Hajji
Mohammed Al-Burayk
46'
46'
Angelo Fulgini
Majed Omar Kanabah
Amadou Koné
Khalil Al-Absi
45'
Muhannad Al Saad
Amadou Koné
39'
Alexandre Lacazette
Haroune Camara
37'
35'
Boubakar Kouyate
Abdulmalik Al-Oyayari
14'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
6
6
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
21
21
Sút cầu môn
5
5
Tấn công
215
215
Tấn công nguy hiểm
112
112
Sút ngoài cầu môn
8
8
Cản bóng
8
8
Đá phạt trực tiếp
23
23
Chuyền bóng
908
908
Phạm lỗi
23
23
Đánh đầu
1
1
Cứu thua
2
2
Tắc bóng
15
15
Rê bóng
11
11
Quả ném biên
26
26
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
16
16
Cắt bóng
17
17
Tạt bóng thành công
6
6
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
88
88
Expected Goals (xG)
0
0
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1 | Bàn thua | 2.5 |
| 10.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.1 |
| 3 | Phạt góc | 4.2 |
| 1 | Thẻ vàng | 2 |
| 10.6 | Phạm lỗi | 10.8 |
| 48.6% | Kiểm soát bóng | 49.8% |
Đội hình ra sân
4-4-2











4-4-2
Cầu thủ dự bị
#4
6.7
Al Dawsari K.
#8
6.6
Al-Ghamdi F.
#19
6.5
Taha A.
#22
0
Al Anzi A.
#81
0
Maximiano L.
#75
0
Al Rammah K. b. E. b. A.
#55
0
M.Al Dawsari
#23
0
Vada V.
#11
6.7
Saleh Al-Jamaan
#28
6.7
Hussain Al-Eisa
#39
6.5
S.Al Hamsal
#15
6.5
M.Hamzi
#96
0
M.Al Haidari
#14
0
Ali Al Shaafi
#17
0
Abdullah Al Hafith
#16
0
Munshi B. M.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 18 | 11 | 1~15 | 15 | 9 |
| 18 | 14 | 16~30 | 2 | 9 |
| 13 | 14 | 31~45 | 12 | 25 |
| 18 | 19 | 46~60 | 20 | 16 |
| 2 | 9 | 61~75 | 20 | 8 |
| 27 | 30 | 76~90 | 28 | 30 |
Dự đoán
Tin nổi bật