VĐQG Ả Rập Xê Út - 26/08 - 01:00
Al-Shabab
3
:
3
Kết thúc
Al-Riyadh
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
89'
Hassan Al-Ali
Mahmoud Ibrahim Hassan,Trezeguet
86'
Hussam Majrashi
Teddy Okou
Yannick Ferreira Carrasco
81'
79'
Essam Bahri
Leandro Antunes
Abdullah Matuq
Mohamed Al-Thani
70'
61'
Kader Keita
60'
Kader Keita
57'
Teddy Okou
Mahmoud Ibrahim Hassan,Trezeguet
51'
Victor Lekhal
Ali Al-Asmari
Thomas Partey
46'
Yannick Ferreira Carrasco
Yacine Adli
45+1'
44'
Sultan Al Essa
41'
Leandro Antunes
Rodrigo Abascal
Josh Brownhill
36'
32'
Mahmoud Ibrahim Hassan,Trezeguet
Leandro Antunes
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
14
14
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
2
2
Thẻ đỏ
1
1
Sút bóng
37
37
Sút cầu môn
13
13
Tấn công
122
122
Tấn công nguy hiểm
83
83
Sút ngoài cầu môn
12
12
Cản bóng
12
12
Đá phạt trực tiếp
18
18
Chuyền bóng
794
794
Phạm lỗi
18
18
Việt vị
4
4
Cứu thua
7
7
Tắc bóng
16
16
Rê bóng
13
13
Quả ném biên
33
33
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
16
16
Cắt bóng
23
23
Tạt bóng thành công
8
8
Kiến tạo
4
4
Chuyền dài
47
47
Expected Goals (xG)
3
3
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.9 | Bàn thua | 1.7 |
| 11.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.9 |
| 5.2 | Phạt góc | 4.8 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 11.6 |
| 52.9% | Kiểm soát bóng | 43.5% |
Đội hình ra sân
4-4-2











4-4-2
Cầu thủ dự bị
#37
6.8
A.Matuq
#23
0
A.Al Ouwiradi
#15
0
Stojanovic L.
#5
0
A.Makki
#16
0
H.Al Sibyani
#6
0
Al Nashri A.
#99
0
H.Al Khorayef
#77
0
H.Al Dubais
#5
6.5
Hussam Majrashi
#11
0
H.Al Ali
#97
0
E.Al Feda
#79
0
Fahad Al-Jayzani
#16
0
Al Sobhi F.
#19
0
Al Shurafaa H. b. A. b. A.
#17
0
Al-Raqwani H.
#29
0
Matar S.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10 | 13 | 1~15 | 15 | 15 |
| 12 | 10 | 16~30 | 15 | 11 |
| 19 | 13 | 31~45 | 23 | 13 |
| 22 | 16 | 46~60 | 13 | 17 |
| 19 | 13 | 61~75 | 9 | 17 |
| 15 | 33 | 76~90 | 21 | 23 |
Dự đoán
Tin nổi bật