VĐQG Ả Rập Xê Út - 29/08 - 01:00
Al-Nassr FC
2
:
1
Kết thúc
Al-Taawon
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Joao Felix Sequeira
90+3'
Ayman Yahya
Kingsley Coman
87'
Sami Al-Najei
Samuel Almeida Costa
87'
85'
Saif Rashad Mohamed
Oscar Dorley
85'
Rakan Al-Tulayhi
Marin Petkov
Abdullah Al Khaibari
Angelo Gabriel Borges Damaceno
80'
Abdulla Al Hamdan
Cristiano Ronaldo
80'
75'
Marin Petkov
73'
Hendi A.
Bassam Al Hurayji
59'
Mohammed Al Kuwaykibi
Younes El Bahraoui
Cristiano Ronaldo
Mohamed Simakan
50'
46'
Parfait Guiagon
Mohammed Al-Aqel
Samuel Almeida Costa
Sadio Mane
45+5'
Salem Al Najdi
20'
11'
Bassam Al Hurayji
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
14
14
Phạt góc (HT)
7
7
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
21
21
Sút cầu môn
7
7
Tấn công
180
180
Tấn công nguy hiểm
82
82
Sút ngoài cầu môn
7
7
Cản bóng
7
7
Đá phạt trực tiếp
23
23
Chuyền bóng
722
722
Phạm lỗi
23
23
Việt vị
1
1
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
23
23
Rê bóng
20
20
Quả ném biên
40
40
Sút trúng cột dọc
3
3
Tắc bóng thành công
23
23
Cắt bóng
23
23
Tạt bóng thành công
8
8
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
48
48
Expected Goals (xG)
2
2
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.2 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.4 |
| 8.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.2 |
| 6.6 | Phạt góc | 4.2 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 11.8 | Phạm lỗi | 9.4 |
| 54.8% | Kiểm soát bóng | 56% |
Đội hình ra sân
4-4-1-1











4-4-1-1
Cầu thủ dự bị
#9
6.5
Al Hamdan A.
#23
0
Yahya A.
#14
0
Al Najei S.
#53
0
Abdulrahman Al-Otaibi
#26
0
Martinez I.
#4
0
Al Sharari N.
#18
0
Al Jaber A.
#56
0
R.Al Ghamdi
#7
6.4
Mohammed Al Kuwaykibi
#70
6.4
Hendi A.
#23
0
R.Al Tulayhi
#14
0
S.Rajab
#39
0
Abdurahman Al-Ghamdi
#27
0
Adeeb Al-Hassan
#45
0
Mohammed Al Saedi
#20
0
Bassem Al-Arini
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16 | 11 | 1~15 | 8 | 2 |
| 9 | 11 | 16~30 | 20 | 18 |
| 19 | 18 | 31~45 | 12 | 15 |
| 13 | 23 | 46~60 | 28 | 13 |
| 9 | 23 | 61~75 | 8 | 15 |
| 30 | 11 | 76~90 | 24 | 34 |
Dự đoán
Tin nổi bật