VĐQG Ả Rập Xê Út - 06/09 - 01:00
Al Ittihad Jeddah
2
:
1
Kết thúc
Al-Nassr FC
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Youssef En-Nesyri
90+2'
90+1'
Abdulelah Al-Amri
Rakan Al-Kaabi
Steven Bergwijn
82'
79'
Abdullah Al Khaibari
78'
Abdullah Al Khaibari
Samuel Almeida Costa
78'
Abdulla Al Hamdan
Angelo Gabriel Borges Damaceno
69'
Joao Felix Sequeira
Youssef En-Nesyri
George Ilenikhena
67'
Marwan Al-Sahafi
Ahmed Alghamdi
67'
60'
Saad Al-Nasser
Salem Al Najdi
60'
Ayman Yahya
Kingsley Coman
55'
Samuel Almeida Costa
Muhannad Mustafa Shanqeeti
Ahmed Al Julaydan
53'
Dion Lopy
53'
Richard Rios
Mukhtar Ali
46'
36'
Angelo Gabriel Borges Damaceno
George Ilenikhena
Houssem Aouar
22'
George Ilenikhena
4'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
17
17
Phạt góc (HT)
6
6
Thẻ vàng
6
6
Sút bóng
31
31
Sút cầu môn
11
11
Tấn công
195
195
Tấn công nguy hiểm
109
109
Sút ngoài cầu môn
12
12
Cản bóng
8
8
Đá phạt trực tiếp
22
22
Chuyền bóng
792
792
Phạm lỗi
22
22
Việt vị
4
4
Đánh đầu
1
1
Cứu thua
8
8
Tắc bóng
13
13
Rê bóng
23
23
Quả ném biên
29
29
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
14
14
Cắt bóng
22
22
Tạt bóng thành công
12
12
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
50
50
Expected Goals (xG)
2
2
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 2.2 |
| 1.9 | Bàn thua | 1.5 |
| 14.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.6 |
| 3.9 | Phạt góc | 6.6 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 14.2 | Phạm lỗi | 11.8 |
| 44.8% | Kiểm soát bóng | 54.8% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#13
6.7
M.Al Shanqeeti
#22
6.4
M.Al Sahafi
#21
6.2
En Nesyri Y.
#60
6.5
R.Kaabi
#50
0
M.Al Absi
#66
0
Barnawi M.
#42
0
M.Faqihi
#11
0
Al Shehri S.
#23
6.5
Yahya A.
#17
6.5
Al Khaibari A.
#9
6.5
Al Hamdan A.
#24
0
Bento
#4
0
Al Sharari N.
#70
0
Aman A.
#14
0
Al Najei S.
#60
0
S.Hagawi
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 19 | 16 | 1~15 | 8 | 8 |
| 14 | 9 | 16~30 | 11 | 20 |
| 19 | 19 | 31~45 | 13 | 12 |
| 17 | 13 | 46~60 | 28 | 28 |
| 8 | 9 | 61~75 | 11 | 8 |
| 16 | 30 | 76~90 | 24 | 24 |
Dự đoán
Tin nổi bật