VĐQG Ả Rập Xê Út - 25/08 - 01:00
Al Ittihad Jeddah
3
:
2
Kết thúc
Al-Hazm
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
88'
Aboubacar Diakite
Mohamed Amine Ben Hamida
Rakan Al-Kaabi
Steven Bergwijn
85'
Steven Bergwijn
81'
Danilo Luis Helio Pereira
78'
77'
Mohammed Issa Al-Yami
Aboubacar Bah
77'
Farhan Al-Aazmi
Saud Al Rashid
74'
Ahmed Mohammed Hansh Al Shamrani
Saleh Al-Shehri
Jan-Carlo Simic
73'
65'
Ahmed Mohammed Hansh Al Shamrani
Abdulaziz Al-Dhuwayhi
65'
Mohammed Al Hamdani
Ahmed Al-Nakhli
George Ilenikhena
Youssef En-Nesyri
60'
59'
Sofiane Bendebka
Saud Al Rashid
Faris Abdi
53'
Hasan Kadesh
50'
Ahmed Al Julaydan
Marwan Al-Sahafi
46'
Hasan Kadesh
Stephane Paul Keller
46'
Marwan Al-Sahafi
45+2'
Steven Bergwijn
41'
40'
Mohamed Amine Ben Hamida
Marwan Al-Sahafi
37'
Steven Bergwijn
Houssem Aouar
34'
29'
Aboubacar Bah
18'
Abdulaziz Al-Dhuwayhi
Afimico Pululu
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
7
7
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
6
6
Sút bóng
22
22
Sút cầu môn
8
8
Tấn công
136
136
Tấn công nguy hiểm
52
52
Sút ngoài cầu môn
9
9
Cản bóng
5
5
Đá phạt trực tiếp
30
30
Chuyền bóng
832
832
Phạm lỗi
32
32
Việt vị
4
4
Đánh đầu
1
1
Cứu thua
2
2
Tắc bóng
23
23
Rê bóng
10
10
Quả ném biên
37
37
Tắc bóng thành công
23
23
Cắt bóng
25
25
Tạt bóng thành công
8
8
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
43
43
Expected Goals (xG)
3
3
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.9 | Bàn thua | 1.3 |
| 14.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.1 |
| 3.9 | Phạt góc | 5.9 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 3 |
| 14.2 | Phạm lỗi | 12.2 |
| 44.8% | Kiểm soát bóng | 46.4% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#15
6.5
H. Kadish
#9
6.5
Ilenikhena G.
#11
6.5
Al Shehri S.
#60
6.5
R.Kaabi
#50
0
M.Al Absi
#66
0
Barnawi M.
#42
0
M.Faqihi
#29
0
Al Shamrani F.
#77
6.7
Al Hamdani M.
#12
6.4
F.Al Azmi
#5
6.3
M.Al Yami
#29
6.3
Diakite A.
#33
0
M.Al Ghamdi
#8
0
Konate M.
#13
0
A.Al Shanqeeti
#11
0
Walead Al-Shangeati
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 19 | 10 | 1~15 | 8 | 18 |
| 14 | 8 | 16~30 | 11 | 10 |
| 19 | 18 | 31~45 | 13 | 9 |
| 17 | 18 | 46~60 | 28 | 18 |
| 8 | 5 | 61~75 | 11 | 14 |
| 16 | 37 | 76~90 | 24 | 29 |
Dự đoán
Tin nổi bật