VĐQG Ả Rập Xê Út - 08/09 - 01:00
Al Hilal
0
:
2
Kết thúc
Al-Suqoor
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+1'
Islam Hawsawi
Ala Al-Hajji
88'
Amadou Koné
84'
Ahmed Al Anzi
Khalil Al-Absi
Sabri Dahal
Mohammed Mahzari
84'
Saad Al Muthary
Gabriel Teodoro Martinelli Silva
84'
84'
Valentin Vada
Alexandre Lacazette
75'
Haroune Camara
Muhannad Al Saad
Mohamed Meite
Mohamed Kanno
74'
64'
Mohammed Al-Burayk
Crysencio Summerville
60'
58'
Muhannad Al Saad
Mohamed Kanno
50'
Sultan Mandash
Hassan Altambakti
46'
Nasser Al-Dawsari
Moteb Al Harbi
46'
46'
Mohammed Al-Burayk
Abdulmalik Al-Oyayari
45'
Amadou Koné
Sergej Milinkovic Savic
23'
15'
Kalidou Koulibaly
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
8
8
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
6
6
Sút bóng
31
31
Sút cầu môn
9
9
Tấn công
145
145
Tấn công nguy hiểm
57
57
Sút ngoài cầu môn
14
14
Cản bóng
8
8
Đá phạt trực tiếp
22
22
Chuyền bóng
792
792
Phạm lỗi
22
22
Việt vị
7
7
Cứu thua
8
8
Tắc bóng
28
28
Rê bóng
14
14
Quả ném biên
26
26
Sút trúng cột dọc
2
2
Tắc bóng thành công
31
31
Cắt bóng
17
17
Tạt bóng thành công
12
12
Chuyền dài
55
55
Expected Goals (xG)
2
2
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1.2 |
| 0.6 | Bàn thua | 1 |
| 8.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.6 |
| 6.1 | Phạt góc | 3 |
| 1.2 | Thẻ vàng | 1 |
| 13.9 | Phạm lỗi | 10.6 |
| 55.7% | Kiểm soát bóng | 48.6% |
Đội hình ra sân
4-1-4-1











4-1-4-1
Cầu thủ dự bị
#27
6.7
S. Mandash
#75
6.9
Meite M.
#44
6.8
Saad Al Muthary
#72
6.8
Dahal S.
#17
0
M.Al Rubaie
#55
0
Al Dawood M.
#77
0
N.Al Habashi
#18
0
M.Hawsawi
#70
6.5
Camara H.
#22
6.4
Al Anzi A.
#23
6.5
Vada V.
#27
0
E.Hawsawi
#81
0
Maximiano L.
#75
0
Al Rammah K. b. E. b. A.
#6
0
A.Al Hassan
#8
0
Al-Ghamdi F.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14 | 18 | 1~15 | 20 | 15 |
| 8 | 18 | 16~30 | 4 | 2 |
| 23 | 13 | 31~45 | 33 | 12 |
| 16 | 18 | 46~60 | 20 | 20 |
| 11 | 2 | 61~75 | 12 | 20 |
| 25 | 27 | 76~90 | 8 | 28 |
Dự đoán
Tin nổi bật