VĐQG Ả Rập Xê Út - 28/08 - 23:00
Al-Feiha
3
:
2
Kết thúc
Abha
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+4'
Michy Batshuayi
90+2'
Alimani Gory
Mansoor Al-Bishi
Hugo Moura Arruda da Silva
87'
Abdou Diallo
87'
84'
Alimani Gory
Nawaf Al-Harthi
81'
Silvere Ganvoula Mboussy
Lazaro Vinicius Marques
80'
80'
Majed Dawran
Nabil Fekir
Ziyad Al Sahafi
Paulo Andre Rodrigues Oliveira
76'
68'
Abdou Diallo
59'
Firas Alghamdi
Mohammed Al Zaid
59'
Abdulbaset Ali Al Hindi
Khaled Al Shamrani
Lazaro Vinicius Marques
56'
46'
Nasser Al Daajani
Faisal Al-Subiani
45+5'
Jurien Gaari
38'
Khaled Al Shamrani
Lazaro Vinicius Marques
32'
4'
Mohammed Al Zaid
Rosier Loreintz
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
8
8
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
26
26
Sút cầu môn
11
11
Tấn công
183
183
Tấn công nguy hiểm
63
63
Sút ngoài cầu môn
9
9
Cản bóng
6
6
Đá phạt trực tiếp
23
23
Chuyền bóng
797
797
Phạm lỗi
24
24
Việt vị
7
7
Cứu thua
5
5
Tắc bóng
18
18
Rê bóng
23
23
Quả ném biên
38
38
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
18
18
Cắt bóng
9
9
Tạt bóng thành công
3
3
Chuyền dài
55
55
Expected Goals (xG)
2
2
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 1.2 |
| 2.1 | Bàn thua | 1.4 |
| 13.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.1 |
| 4.8 | Phạt góc | 4.6 |
| 1.1 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 10.6 | Phạm lỗi | 11.1 |
| 42.9% | Kiểm soát bóng | 54.6% |
Đội hình ra sân
4-1-4-1











4-1-4-1
Cầu thủ dự bị
#35
6.6
Ganvoula S.
#43
6.3
Alhubayshi F.
#14
0
Al Beshe M.
#1
0
Deqeel A.
#47
0
M.Al Dowaish
#77
0
Rayan Enad
#55
0
Khulaif Alanazi A. A.
#9
0
Al Abdulmanam M.
#8
6.4
Al Daajani N.
#37
6.5
Hindi A.
#7
6.4
Firas Alghamdi
#29
6.3
M.Dawran
#21
0
Abdulrahman Al Bouq
#19
0
Al Fahad A.
#28
0
Bader Al Mutairi
#4
0
B.Al Sayali
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8 | 13 | 1~15 | 10 | 15 |
| 22 | 15 | 16~30 | 5 | 11 |
| 13 | 12 | 31~45 | 23 | 26 |
| 22 | 22 | 46~60 | 7 | 11 |
| 16 | 20 | 61~75 | 20 | 3 |
| 16 | 15 | 76~90 | 32 | 30 |
Dự đoán
Tin nổi bật