VĐQG Ả Rập Xê Út - 30/08 - 01:00
Al-Fateh SC
0
:
0
Kết thúc
Al Ittihad Jeddah
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Ali Al Masoud
Saeed Baattia
90'
Ziyad Maher Aljari
Abdulelah Al-Khaibari
89'
Abdulaziz Al Suwailem
Wilfried Kanga Aka
89'
89'
Farhah Al-Shamrani
Steven Bergwijn
75'
Jan-Carlo Simic
68'
George Ilenikhena
Marwan Al-Sahafi
68'
Ahmed Alghamdi
Mukhtar Ali
Abdul Rahman Al Khaibre
Faisal Al-Abdulwahed
65'
Saad Al Sharfa
Fahad Al Zubaidi
65'
63'
Jan-Carlo Simic
Ahmed Al Julaydan
63'
Muath Faquihi
Faris Abdi
55'
Dion Lopy
Saeed Baattia
53'
Zaydou Youssouf
47'
46'
Faris Abdi
45+3'
Hasan Kadesh
Marwane Saadane
42'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
11
11
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
7
7
Sút bóng
35
35
Sút cầu môn
15
15
Tấn công
51
51
Tấn công nguy hiểm
42
42
Sút ngoài cầu môn
8
8
Cản bóng
12
12
Đá phạt trực tiếp
25
25
Chuyền bóng
846
846
Phạm lỗi
25
25
Việt vị
2
2
Cứu thua
15
15
Tắc bóng
19
19
Rê bóng
14
14
Quả ném biên
29
29
Sút trúng cột dọc
2
2
Tắc bóng thành công
21
21
Cắt bóng
16
16
Tạt bóng thành công
12
12
Chuyền dài
50
50
Expected Goals (xG)
2
2
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.9 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.9 |
| 13.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.2 |
| 3.2 | Phạt góc | 3.9 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 13 | Phạm lỗi | 14.2 |
| 45.3% | Kiểm soát bóng | 44.8% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#49
6.7
Al Sharfa S.
#94
0
W.Al Enezi
#4
0
Z.Al Jari
#19
0
R.Kelder
#78
0
A.Al Suwailem
#18
0
A.Al Fawaz
#23
0
Sorriso
#29
0
A.Al Masoud
#4
6.6
Simic
#9
6.5
Ilenikhena G.
#27
6.4
Al Ghamdi A.
#50
0
M.Al Absi
#66
0
Barnawi M.
#29
0
Al Shamrani F.
#60
0
R.Kaabi
#11
0
Al Shehri S.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12 | 19 | 1~15 | 8 | 8 |
| 2 | 14 | 16~30 | 22 | 11 |
| 17 | 19 | 31~45 | 18 | 13 |
| 17 | 17 | 46~60 | 14 | 28 |
| 23 | 8 | 61~75 | 16 | 11 |
| 25 | 16 | 76~90 | 20 | 24 |
Dự đoán
Tin nổi bật