VĐQG Ả Rập Xê Út - 26/08 - 23:00
Al-Faisaly Harmah
1
:
1
Kết thúc
Al-Fateh SC
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
87'
Saad Al Sharfa
Mihai Lixandru
87'
Abdulaziz Al Suwailem
Abdulelah Al-Khaibari
Abdullah Al Sabeat
Christian Bassogog
85'
Yousef Al Shammari
Khalid Al-Harbi
85'
84'
Sattam Al-Tumbukti
80'
Sattam Al-Tumbukti
Abdul Rahman Al Khaibre
80'
Fahad Al Zubaidi
Lukas Haraslin
71'
Joao Victor Oliveira dos Santos
Faisal Al-Abdulwahed
Haddad S.
Theo Bongonda
70'
Mohammed Jahfali
Al Shereaf A.
66'
Eid Al-Muwallad
58'
Eid Al-Muwallad
45+3'
Christian Bassogog
41'
Christian Bassogog
Alexandre Mendy
41'
Abdoulaye Seck
35'
33'
Kennedy Boateng
29'
Lukas Haraslin
Zaydou Youssouf
Theo Bongonda
23'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
6
6
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
6
6
Thẻ đỏ
1
1
Sút bóng
26
26
Sút cầu môn
11
11
Tấn công
162
162
Tấn công nguy hiểm
77
77
Sút ngoài cầu môn
12
12
Cản bóng
3
3
Đá phạt trực tiếp
27
27
Chuyền bóng
708
708
Phạm lỗi
27
27
Việt vị
6
6
Cứu thua
9
9
Tắc bóng
16
16
Rê bóng
16
16
Quả ném biên
33
33
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
16
16
Cắt bóng
24
24
Tạt bóng thành công
12
12
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
64
64
Expected Goals (xG)
2
2
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.5 | Bàn thắng | 1.4 |
| 0.5 | Bàn thua | 1.2 |
| 11.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.8 |
| 5.6 | Phạt góc | 3.2 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 2 |
| 14.2 | Phạm lỗi | 13 |
| 53% | Kiểm soát bóng | 45.3% |
Đội hình ra sân
4-1-4-1











4-1-4-1
Cầu thủ dự bị
#88
6.3
Haddad S.
#87
6.6
Al Sabeat A.
#7
6.4
Y.Al Mozairib
#26
0
Mohammed Al-Hasawi
#99
0
Ahmad Al-Mhemaid
#2
0
Barnawi Y.
#95
0
Fallatah A.
#11
0
Ella A.
#87
6.5
S.Tombakti
#7
6.7
Al Zubaidi F.
#78
6.6
A.Al Suwailem
#49
6.5
Al Sharfa S.
#38
0
Ibrahim Al Abood
#19
0
R.Kelder
#4
0
Z.Al Jari
#18
0
A.Al Fawaz
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8 | 12 | 1~15 | 13 | 8 |
| 22 | 2 | 16~30 | 11 | 22 |
| 22 | 17 | 31~45 | 33 | 18 |
| 18 | 17 | 46~60 | 13 | 14 |
| 11 | 23 | 61~75 | 13 | 16 |
| 18 | 25 | 76~90 | 13 | 20 |
Dự đoán
Tin nổi bật